Jong Ajax
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Den Bosch

Jong Ajax vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 2-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 17 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 2, Den Bosch thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 22
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
J. Rozendal
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
DLWLL Den Bosch
  1. 24' C. Rasmussen · A. van Axel Dongen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Hansen A. van Axel Dongen
  4. 61' Steven van der Heijden
  5. 61' A. Martha K. Hlynsson
  6. 62' K. Felida D. Halilović
  7. 63' S. van Bakel J. Cijntje
  8. 63' N. de Groot M. van Beijnen
  9. 72' 1-1 S. van Bakel · S. Ahannach
  10. 74' Nordin Musampa
  11. 78' Jizz Hornkamp
  12. 78' G. Yah K. Fitz-Jim
  13. 78' A. Salah-Eddine Y. Baas
  14. 79' Naci Ünüvar
  15. 80' Teun van Grunsven
  16. 82' J. Banel N. Ünüvar
  17. 85' V. van den Bogert R. Mulders
  18. 86' A. Martha · J. Banel 2-1
  19. 90'+1 P. Stiers T. van Grunsven
  20. FT2-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heitinga
  1. 1J. Gorter 7.5
  2. 2L. van Gelderen 6.3
  3. 4N. Musampa 6.7
  4. 5Y. Baas ▼ 78' 6.7
  5. 3E. Llansana 7.3
  6. 8K. Fitz-Jim ▼ 78' 6.9
  7. 6D. Warmerdam 6.6
  8. 10K. Hlynsson ▼ 61' 6.9
  9. 11N. Ünüvar ▼ 82' 6.9
  10. 9C. Rasmussen 7.9
  11. 7A. van Axel Dongen ▼ 46' 8.3

Dự bị 9

  1. 21S. Hansen ▲ 46' 6.3
  2. 20A. Martha ▲ 61' 7.6
  3. 19G. Yah ▲ 78' 6.6
  4. 16A. Salah-Eddine ▲ 78' 6.9
  5. 22J. Banel ▲ 82' 7.2
  6. 15S. van der Sloot
  7. 18T. Douglas
  8. 12C. Setford
  9. 17R. Hillen
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 7.2
  2. 5J. van der Winden 6.5
  3. 16M. van Beijnen ▼ 63' 6.2
  4. 15T. van Grunsven ▼ 90' 6.7
  5. 11S. Ahannach 7.9
  6. 23D. Halilović ▼ 62' 6.3
  7. 8S. van der Heijden 6.6
  8. 18R. Mulders ▼ 85' 6.3
  9. 20R. Leijten 6.7
  10. 7J. Cijntje ▼ 63' 6.7
  11. 9J. Hornkamp 6.5

Dự bị 8

  1. 6K. Felida ▲ 62' 6.5
  2. 19S. van Bakel ▲ 63' 7.2
  3. 35N. de Groot ▲ 63' 6.3
  4. 3V. van den Bogert ▲ 85' 6.7
  5. 10P. Stiers ▲ 90'
  6. 2L. Zimmer
  7. 27M. Berte
  8. 21K. Sikking

Thống kê

027
630
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
6Trúng đích6
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
7Phạt góc6
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
498Chuyền bóng314
413Chuyền chính xác228
83%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu45
85Ghi được49
71Thủng lưới71
2.13Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu