Den Bosch vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 5, hòa 2, Jong Ajax thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- LWDWL Jong Ajax
- 9' J. Fortes · T. van Grunsven 1-0
- HT1-0
- 49' Jinairo Johnson
- 60' ▲ D. Kuijpers ▼ T. van Leeuwen
- 62' ▲ D. van der Vaart ▼ R. Bounida
- 62' ▲ E. Unuvar ▼ D. Konadu
- 72' ▲ E. Semedo ▼ K. Monzialo
- 72' ▲ R. van de Pavert ▼ D. Kalokoh
- 72' ▲ L. Messori ▼ L. Jetten
- 80' R. Akmum · K. Felida 2-0
- 83' ▲ L. Abildgaard ▼ D. O'Niel
- FT2-0
Đội hình
- 36P. van de Merbel 7.5
- 22J. Fortes ⚽ 8.2
- 4T. van Grunsven ⇢ 8.2
- 27R. Akmum ⚽ 8.3
- 5N. de Groot 7.9
- 6K. Felida ⇢ 7.9
- 33M. Laros 7.3
- 11D. Verbeek 8.5
- 40I. Boumassaoudi 7.5
- 8K. Monzialo ▼ 72' 6.6
- 10T. van Leeuwen ▼ 60' 6.0
Dự bị 10
- 1M. Bakker
- 31T. Bijlsma
- 3S. Maas
- 42L. Van Koeverden
- 38D. Bodo
- 46A. Boushaba
- 26Z. el Bakkali
- 50I. el Filali 6.5
- 19D. Kuijpers ▲ 60' 6.7
- 17E. Semedo ▲ 72' 6.7
- 1J. Heerkens 9.3
- 2A. Appiah 6.7
- 3J. Johnson 7.0
- 4A. Kaplan 6.5
- 5L. Jetten ▼ 72' 6.5
- 8S. Steur 6.6
- 6G. Alders 7.2
- 7D. O'Niel ▼ 83' 6.6
- 10R. Bounida ▼ 62' 6.2
- 11D. Kalokoh ▼ 72' 6.5
- 9D. Konadu ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 12C. Setford
- 15R. van de Pavert ▲ 72' 6.7
- 16L. Frankel
- 17D. van der Vaart ▲ 62' 6.2
- 18L. Messori ▲ 72' 6.7
- 22A. Ouazane
- 20E. Unuvar ▲ 62' 6.3
- 21L. Abildgaard ▲ 83' 6.6
- 19Z. Ouazane
Thống kê
00⚑2
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm15
7Trúng đích4
1Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị0
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
461Chuyền bóng442
391Chuyền chính xác374
85%Chính xác chuyền85%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
46Trận đấu38
77Ghi được50
89Thủng lưới73
1.67Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới7
33Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai32