Den Bosch vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 3-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 5, hòa 2, Jong Ajax thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- LWDWL Jong Ajax
- 2' Mark Verkuijl
- 17' Stan Henderikx
- 19' 0-1 J. Rijkhoff
- 45' B. Burgering · D. Gravenberch 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Boumassaoudi ▼ H. Acheffay
- 52' Ryan van de Pavert
- 56' J. Johnsonphản lưới 2-1
- 62' ▲ S. Vink ▼ D. Kalokoh
- 62' ▲ J. Brandes ▼ M. Verkuijl
- 62' ▲ J. Faberski ▼ R. Speksnijder
- 71' ▲ D. Jermoumi ▼ R. van de Pavert
- 73' Ilias Boumassaoudi
- 78' T. van Leeuwen · B. Burgering 3-1
- 81' ▲ E. Ünüvar ▼ J. Rijkhoff
- 84' ▲ R. van Hedel ▼ T. van Leeuwen
- 87' Nick de Groot
- 90'+1 Rein van Hedel
- FT3-1
Đội hình
- 36P. van de Merbel 7.3
- 24S. Maas 6.9
- 3V. van den Bogert 7.0
- 5S. Henderikx 6.7
- 14N. de Groot 6.6
- 6M. Soomets 7.3
- 33M. Laros 8.2
- 17B. Burgering ⚽ ⇢ 8.5
- 10T. van Leeuwen ⚽ ▼ 84' 7.3
- 20H. Acheffay ▼ 46' 6.5
- 22D. Gravenberch ⇢ 7.0
Dự bị 8
- 40I. Boumassaoudi ▲ 46' 7.7
- 8R. van Hedel ▲ 84' 6.7
- 29Z. El Bakkali
- 34Y. Keijser
- 19D. Jonathans
- 21D. Kuijpers
- 31T. Bijlsma
- 1M. Bakker
- 1P. Reverson 7.3
- 2R. van de Pavert ▼ 71' 6.3
- 3J. Johnson 6.9
- 4N. Verschuren 6.3
- 5L. Jetten 6.3
- 6M. Verkuijl ▼ 62' 6.7
- 10R. Bounida 7.6
- 8S. Steur 6.9
- 7R. Speksnijder ▼ 62' 6.7
- 9J. Rijkhoff ⚽ ▼ 81' 7.2
- 11D. Kalokoh ▼ 62' 6.3
Dự bị 11
- 22S. Vink ▲ 62' 6.7
- 18J. Brandes ▲ 62' 6.3
- 21J. Faberski ▲ 62' 6.5
- 15D. Jermoumi ▲ 71' 6.5
- 23E. Ünüvar ▲ 81' 6.6
- 16E. Butera
- 19R. Chahid
- 12A. El Hani
- 24L. Messori
- 20Y. Boerhout
- 17P. Ugwu
Thống kê
04⚑6
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm9
7Trúng đích4
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
6Phạt góc6
4Việt vị1
15Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
350Chuyền bóng412
284Chuyền chính xác335
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu39
67Ghi được40
62Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai19