Den Bosch
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Jong Ajax

Den Bosch vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 3-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 1 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 5, hòa 2, Jong Ajax thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LWDWL Jong Ajax
  1. 4' K. Kostorz · S. Maas 1-0
  2. 9' K. Kostorz · I. Boumassaoudi 2-0
  3. 12' 2-1 T. Gooijer · N. Chourak
  4. 31' Mika Godts
  5. 39' R. Mulders · K. Kostorz 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' R. Sarfo D. Kalokoh
  8. 62' G. Alders O. Agougil
  9. 62' D. Janse A. Kaplan
  10. 62' R. Speksnijder O. Gorter
  11. 71' R. Chahid N. Chourak
  12. 77' Jaydon Banel
  13. 77' R. Leijten I. Boumassaoudi
  14. 79' Joey Roggeveen
  15. 80' V. Kotzebue K. Kostorz
  16. 83' 3-2 T. Gooijer · R. Sarfo
  17. 88' 3-3 M. Godts11m
  18. 90'+8 Rik Mulders
  19. 90'+7 Dies Janse
  20. 90'+1 Y. Ikeshita S. Ogbaidze
  21. FT3-3

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Kaczmarek
  1. 1J. Roggeveen 6.3
  2. 27R. Henning 6.3
  3. 3V. van den Bogert 6.6
  4. 24S. Maas 6.5
  5. 18R. Mulders 7.0
  6. 30S. Ogbaidze ▼ 90' 6.2
  7. 6G. Zelalem 7.2
  8. 14N. de Groot 7.3
  9. 16J. Vicario 7.0
  10. 99K. Kostorz ⚽2 ▼ 80' 9.0
  11. 40I. Boumassaoudi ▼ 77' 7.5

Dự bị 12

  1. 20R. Leijten ▲ 77' 6.2
  2. 9V. Kotzebue ▲ 80' 6.6
  3. 4Y. Ikeshita ▲ 90' 6.5
  4. 35B. Kemmeren
  5. 21T. Bijlsma
  6. 41R. Goutier
  7. 47Sheddy Barglan
  8. 19S. van Bakel
  9. 17T. Kalinauskas
  10. 33M. Laros
  11. 45D. Gyamfi
  12. 31L. Vrolijks
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Vos
  1. 1C. Setford 7.2
  2. 2T. Gooijer ⚽2 8.5
  3. 3O. Aertssen 7.3
  4. 4A. Kaplan ▼ 62' 6.6
  5. 5O. Agougil ▼ 62' 7.0
  6. 10N. Chourak ▼ 71' 6.9
  7. 6J. Brandes 6.9
  8. 8O. Gorter ▼ 62' 6.5
  9. 7J. Banel 6.6
  10. 9D. Kalokoh ▼ 46' 6.5
  11. 11M. Godts 6.9

Dự bị 6

  1. 15R. Sarfo ▲ 46' 6.9
  2. 19G. Alders ▲ 62' 6.9
  3. 17D. Janse ▲ 62' 6.7
  4. 18R. Speksnijder ▲ 62' 6.6
  5. 16R. Chahid ▲ 71' 6.6
  6. 12T. de Graaff

Thống kê

025
530
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm10
7Trúng đích5
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc5
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
397Chuyền bóng602
303Chuyền chính xác531
76%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu38
44Ghi được54
80Thủng lưới69
0.94Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu