Jong Ajax vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 0-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 3, hòa 2, Den Bosch thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 33
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- DLWLL Den Bosch
- 40' 0-1 K. Kostorz
- 45' Silvano Vos
- HT0-1
- 58' ▲ S. Ogbaidze ▼ D. Verbeek
- 62' 0-2 K. Kostorz
- 63' ▲ G. Alders ▼ T. Gooijer
- 66' ▲ M. Laros ▼ S. Oulad MHand
- 71' ▲ R. Chahid ▼ O. Agougil
- 71' ▲ Y. Boerhout ▼ Carlos Forbs
- 72' Jaydon Banel
- 74' Jaron Vicario
- 77' ▲ I. Boumassaoudi ▼ K. Kostorz
- 77' ▲ R. Henning ▼ G. Zelalem
- FT0-2
Đội hình
- 1T. de Graaff 6.6
- 2T. Gooijer ▼ 63' 6.2
- 3J. Brandes 6.7
- 4D. Janse 7.3
- 5A. Martha 6.9
- 6S. Vos 7.0
- 8O. Agougil ▼ 71' 6.9
- 7J. Banel 6.2
- 10K. Fitz-Jim 6.9
- 11Carlos Forbs ▼ 71' 6.5
- 9J. Rijkhoff 6.6
Dự bị 9
- 20G. Alders ▲ 63' 7.0
- 16R. Chahid ▲ 71' 6.6
- 18Y. Boerhout ▲ 71' 6.7
- 12S. Kremers
- 17N. Chourak
- 21O. Gorter
- 15R. Sarfo
- 22R. Speksnijder
- 19A. Henry
- 28K. Hegyi 7.0
- 18R. Mulders 7.7
- 3V. van den Bogert 7.2
- 15T. van Grunsven 7.0
- 24S. Maas 7.0
- 14N. de Groot 7.2
- 16J. Vicario 6.9
- 6G. Zelalem ▼ 77' 6.3
- 10S. Oulad M'Hand 7.3
- 11D. Verbeek ▼ 58' 6.7
- 99K. Kostorz ⚽2 ▼ 77' 8.5
Dự bị 11
- 30S. Ogbaidze ▲ 58' 6.6
- 33M. Laros ▲ 66' 6.2
- 40I. Boumassaoudi ▲ 77' 5.9
- 27R. Henning ▲ 77' 7.0
- 1T. Bijlsma
- 19S. van Bakel
- 35B. Kemmeren
- 31L. Vrolijks
- 5L. Mbete
- 34Y. Keijser
- 8R. van Hedel
Thống kê
02⚑3
⚑410
68%Kiểm soát bóng32%
9Dứt điểm9
1Trúng đích5
5Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
3Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
634Chuyền bóng295
549Chuyền chính xác210
87%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
38Trận đấu47
54Ghi được44
69Thủng lưới80
1.42Bàn thắng mỗi trận0.94
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn26
26Hiệp hai26