FC Eindhoven vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 2-1 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 6 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 30
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- LLLDW FC Eindhoven
- LWDWL Jong Ajax
- 26' R. Janga 1-0
- HT1-0
- 62' ▲ P. Nash ▼ S. Vink
- 65' Lucas Jetten
- 66' D. Huisman · J. Neeskens 2-0
- 71' Owen Renfrum
- 71' ▲ K. van Veen ▼ R. Janga
- 71' ▲ E. Lukoki Mateso ▼ S. Blummel
- 73' ▲ L. Acheampong ▼ D. O'Niel
- 78' 2-1 A. Ouazane · P. Nash
- 82' ▲ N. Munsters ▼ T. Muller
- 82' ▲ D. Dorenbosch ▼ X. Blomme
- 83' ▲ D. van der Vaart ▼ L. Jetten
- 83' ▲ P. Da Silva ▼ J. Johnson
- 89' ▲ H. Deenen ▼ T. Simons
- 90'+2 Niek Munsters
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Borgmans 7.3
- 22C. Essers 7.2
- 24O. Renfrum 6.3
- 33J. Neeskens ⇢ 7.3
- 25T. Douglas 7.5
- 7S. Blummel ▼ 71' 7.3
- 5D. Huisman ⚽ 7.7
- 16X. Blomme ▼ 82' 6.7
- 2T. Simons ▼ 89' 6.6
- 32R. Janga ⚽ ▼ 71' 7.6
- 21T. Muller ▼ 82' 6.6
Dự bị 12
- 30D. N. Fancito
- 31R. van Zutphen
- 9K. van Veen ▲ 71' 6.3
- 14H. Deenen ▲ 89'
- 20A. Bryson
- 18N. Munsters ▲ 82' 6.7
- 23E. Lukoki Mateso ▲ 71' 6.3
- 6D. Dorenbosch ▲ 82' 6.5
- 15N. van Berkel
- 27M. van de Wetering
- 29H. Ali
- 3J. Elbers
- 1P. Reverson 7.3
- 2A. Appiah 6.6
- 3M. van der Lans 6.3
- 4M. Muzungu 6.7
- 5E. Butera 6.2
- 6T. Peters 7.3
- 8J. Johnson ▼ 83' 7.0
- 7L. Jetten ▼ 83' 6.7
- 10A. Ouazane ⚽ 7.3
- 11D. O'Niel ▼ 73' 6.5
- 9S. Vink ▼ 62' 6.2
Dự bị 10
- 12A. el Hani
- 22D. Kalokoh
- 20Z. Ouazane
- 16L. Beekman
- 18L. Acheampong ▲ 73' 6.9
- 19L. Messori
- 15K. Kasanwirjo
- 17D. van der Vaart ▲ 83' 6.9
- 21P. Nash ▲ 62' 7.0
- 23P. Da Silva ▲ 83' 6.5
Thống kê
02⚑3
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
22Dứt điểm10
8Trúng đích5
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị2
19Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
412Chuyền bóng422
336Chuyền chính xác344
82%Chính xác chuyền82%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu38
61Ghi được50
79Thủng lưới73
1.36Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai32