FC Eindhoven vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 22 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 12
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- C. Ruperti
- Phong độ
- LLLDW FC Eindhoven
- WDWLL Jong Ajax
- 38' 0-1 V. Jensen · N. Ünüvar
- 41' 0-2 K. Taylor · Y. Regeer
- HT0-2
- 52' Joey Sleegers
- 58' ArJany Martha
- 60' Youri Baas
- 61' ▲ J. van der Sande ▼ J. Dahlhaus
- 61' ▲ E. Hernández ▼ J. van Son
- 62' ▲ C. Rasmussen ▼ A. Martha
- 62' ▲ A. Salah-Eddine ▼ Y. Baas
- 78' ▲ S. Hansen ▼ M. de Waal
- 78' ▲ L. van Gelderen ▼ K. Fitz-Jim
- 86' ▲ M. van Rosmalen ▼ B. De Keersmaecker
- 86' ▲ D. de Meij ▼ P. Bogaers
- 89' ▲ D. Warmerdam ▼ K. Taylor
- 90'+5 Mawouna Amevor
- 90'+5 Mawouna Amevor
- 90'+5 Mawouna Amevor
- 90'+1 0-3 V. Jensen · N. Ünüvar
- 90'+3 B. Rácz 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1N. Bertrams 5.9
- 3M. Amevor 6.2
- 4M. Peijnenburg 6.9
- 20V. Vermeulen 7.2
- 5P. Bogaers ▼ 86' 6.2
- 6J. van Son ▼ 61' 6.9
- 78B. Rácz ⚽ 7.2
- 17B. De Keersmaecker ▼ 86' 7.2
- 10J. Sleegers 6.9
- 19C. Brym 7.3
- 7J. Dahlhaus ▼ 61' 6.7
Dự bị 12
- 9J. van der Sande ▲ 61' 6.6
- 44E. Hernández ▲ 61' 6.2
- 11M. van Rosmalen ▲ 86' 6.3
- 25D. de Meij ▲ 86' 6.5
- 28J. Janssen
- 23K. Oostenbrink
- 21C. Faber
- 29M. van den Bos
- 12J. Borgmans
- 31T. Odunze
- 33C. Seedorf
- 24J. Huybers
- 1J. Gorter 7.9
- 4N. Musampa 7.0
- 5Y. Baas ▼ 62' 6.6
- 10V. Jensen ⚽2 8.2
- 8K. Taylor ⚽ ▼ 89' 7.5
- 3E. Llansana 7.6
- 6K. Fitz-Jim ▼ 78' 6.2
- 2Y. Regeer ⇢ 7.2
- 9M. de Waal ▼ 78' 6.9
- 11N. Ünüvar ⇢2 7.2
- 7A. Martha ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 23C. Rasmussen ▲ 62' 7.0
- 16A. Salah-Eddine ▲ 62' 6.2
- 21S. Hansen ▲ 78' 6.7
- 22L. van Gelderen ▲ 78' 6.2
- 15D. Warmerdam ▲ 89' 6.2
- 30J. Roggeveen
- 12C. Raatsie
- 19Giovanni
- 17T. Douglas
- 18K. Hlynsson
Thống kê
13⚑3
⚑120
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm14
8Trúng đích5
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
3Phạt góc1
3Việt vị0
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua7
435Chuyền bóng496
337Chuyền chính xác391
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
48Trận đấu40
86Ghi được85
57Thủng lưới71
1.79Bàn thắng mỗi trận2.13
15Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai44