Jong Ajax vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 0-2 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 2, hòa 4, FC Eindhoven thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- LLLDW FC Eindhoven
- 27' Precious Ugwu
- 34' ▲ R. van de Pavert ▼ D. Kalokoh
- HT0-0
- 46' ▲ S. Vink ▼ J. Rijkhoff
- 46' ▲ J. Brandes ▼ R. Bounida
- 46' ▲ A. El Bouchataoui ▼ D. Dorenbosch
- 68' 0-1 H. Deenen · A. El Bouchataoui
- 73' ▲ S. Simons ▼ H. Deenen
- 74' ▲ D. Jermoumi ▼ J. Johnson
- 74' ▲ L. Messori ▼ L. Jetten
- 80' Daan Huisman
- 86' ▲ L. Verheij ▼ T. Simons
- 88' 0-2 S. Simons · B. van Schuppen
- 90'+1 ▲ M. Swerts ▼ D. Huisman
- 90'+1 ▲ T. Muller ▼ B. van Schuppen
- FT0-2
Đội hình
- 1P. Reverson 7.0
- 2P. Ugwu 5.0
- 3N. Verschuren 7.2
- 4J. Johnson ▼ 74' 7.7
- 5L. Jetten ▼ 74' 6.7
- 10R. Bounida ▼ 46' 6.7
- 6M. Verkuijl 7.2
- 8S. Steur 6.7
- 7J. Faberski 6.9
- 9J. Rijkhoff ▼ 46' 6.5
- 11D. Kalokoh ▼ 34' 6.5
Dự bị 8
- 16R. van de Pavert ▲ 34' 5.9
- 19S. Vink ▲ 46' 6.3
- 17J. Brandes ▲ 46' 6.7
- 15D. Jermoumi ▲ 74' 6.3
- 21L. Messori ▲ 74' 6.5
- 20R. Speksnijder
- 12C. Setford
- 18R. Chahid
- 1J. Borgmans 7.3
- 33C. Seedorf 7.2
- 18F. Limouri 7.9
- 24S. van Aarle 7.5
- 34T. Simons ▼ 86' 7.2
- 15D. Huisman ▼ 90' 7.0
- 6D. Dorenbosch ▼ 46' 6.6
- 23J. Konings 7.9
- 10B. van Schuppen ⇢ ▼ 90' 7.3
- 28H. Deenen ⚽ ▼ 73' 7.2
- 32R. Janga 7.2
Dự bị 10
- 27A. El Bouchataoui ▲ 46' 8.2
- 8S. Simons ⚽ ▲ 73' 7.5
- 20L. Verheij ▲ 86' 6.7
- 5M. Swerts ▲ 90'
- 21T. Muller ▲ 90'
- 19R. van Eijndhoven
- 29E. Mendez
- 31J. Manders
- 30R. van Zutphen
- 4M. Peijnenburg
Thống kê
10⚑1
⚑1310
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm17
3Trúng đích6
3Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm13
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
1Phạt góc13
0Việt vị1
5Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
411Chuyền bóng491
351Chuyền chính xác420
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
39Trận đấu47
40Ghi được74
53Thủng lưới84
1.03Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn31
19Hiệp hai39