FC Eindhoven
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong Ajax

FC Eindhoven vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 0-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 4, hòa 4, Jong Ajax thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
LWDWL Jong Ajax
  1. 8' 0-1 J. Rijkhoff11m
  2. 32' L. Verheij T. Persyn
  3. 43' Lucas Jetten
  4. HT0-1
  5. 55' Rico Speksnijder
  6. 57' J. Faberski D. Konadu
  7. 57' R. Chahid J. Mokio
  8. 57' P. Ugwu L. Jetten
  9. 57' S. Vink R. Speksnijder
  10. 66' D. Garden D. Dorenbosch
  11. 66' J. Kwaaitaal H. Deenen
  12. 66' 0-2 J. Rijkhoff
  13. 68' Tyrese Simons
  14. 71' K. Wolff J. Banel
  15. 78' R. Janga T. Simons
  16. 80' 0-3 J. Faberski · P. Ugwu
  17. FT0-3

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel 7.0
  2. 99T. Persyn ▼ 32' 6.7
  3. 18F. Limouri 6.7
  4. 33C. Seedorf 6.9
  5. 34T. Simons ▼ 78' 6.3
  6. 8S. Simons 6.9
  7. 6D. Dorenbosch ▼ 66' 6.6
  8. 7S. Blummel 7.2
  9. 10B. van Schuppen 7.0
  10. 28H. Deenen ▼ 66' 6.3
  11. 15D. Huisman 7.2

Dự bị 10

  1. 20L. Verheij ▲ 32' 6.9
  2. 19D. Garden ▲ 66' 6.6
  3. 43J. Kwaaitaal ▲ 66' 6.3
  4. 32R. Janga ▲ 78' 6.5
  5. 24S. van Aarle
  6. 21T. Muller
  7. 27A. El Bouchataoui
  8. 1J. Borgmans
  9. 23Y. Gil y Muiños
  10. 30N. Fancito
Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford 7.7
  2. 2G. Alders 7.3
  3. 3N. Verschuren 7.7
  4. 4A. Bouwman 7.5
  5. 5L. Jetten ▼ 57' 6.5
  6. 10R. Speksnijder ▼ 57' 6.9
  7. 6J. Brandes 6.9
  8. 8J. Mokio ▼ 57' 6.7
  9. 7J. Banel ▼ 71' 8.3
  10. 9J. Rijkhoff ⚽2 8.9
  11. 11D. Konadu ▼ 57' 7.0

Dự bị 10

  1. 19J. Faberski ▲ 57' 7.6
  2. 17R. Chahid ▲ 57' 6.9
  3. 15P. Ugwu ▲ 57' 6.9
  4. 16S. Vink ▲ 57' 6.7
  5. 21K. Wolff ▲ 71' 6.7
  6. 18M. Verkuijl
  7. 23J. Johnson
  8. 22M. van der Lans
  9. 12P. Reverson
  10. 20D. Kalokoh

Thống kê

014
1120
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm17
4Trúng đích9
0Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm7
9Bị chặn6
4Phạt góc11
3Việt vị3
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
500Chuyền bóng372
421Chuyền chính xác292
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu39
74Ghi được40
84Thủng lưới53
1.57Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới10
31Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu