Den Bosch
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Roda

Den Bosch vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-2 Roda tại Eerste Divisie, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Phong độ
DLWLL Den Bosch
WWDDW Roda
  1. 14' K. Monzialo 1-0
  2. 20' Jack Cooper-Love
  3. 28' Lucas Beerten
  4. 30' T. van Grunsven · J. de Vries 2-0
  5. 45' Koen Jansen
  6. HT2-0
  7. 55' T. Kalinauskas J. Cooper-Love
  8. 55' C. Seedorf I. Griffith
  9. 68' E. Semedo J. de Vries
  10. 75' R. Wiedesheim-Paul J. P. Muller
  11. 75' 2-1 M. Breij · K. Jansen
  12. 79' 2-2 T. Kalinauskas · C. Seedorf
  13. 80' I. Boumassaoudi K. Monzialo
  14. 85' Ilias Boumassaoudi
  15. 88' Z. el Bakkali K. Felida
  16. 88' S. Barglan T. van Leeuwen
  17. 90'+1 R. Leijten M. Breij
  18. 90'+4 R. El Meliani K. Jansen
  19. FT2-2

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.0
  2. 22J. Fortes 6.9
  3. 4T. van Grunsven 7.3
  4. 3S. Maas 6.9
  5. 5N. de Groot 6.3
  6. 15J. de Vries ▼ 68' 7.5
  7. 6K. Felida ▼ 88' 7.3
  8. 33M. Laros 6.6
  9. 10T. van Leeuwen ▼ 88' 7.9
  10. 9S. Karlsson Grach 6.3
  11. 8K. Monzialo ▼ 80' 8.3

Dự bị 10

  1. 1M. Bakker
  2. 48R. van Balsfoort
  3. 27R. Akmum
  4. 7G. Sille
  5. 42L. Van Koeverden
  6. 26Z. el Bakkali ▲ 88'
  7. 17E. Semedo ▲ 68' 6.3
  8. 47S. Barglan ▲ 88'
  9. 40I. Boumassaoudi ▲ 80' 6.5
  10. 16B. Wang
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin van Dessel
  1. 1J. Treichel 7.2
  2. 22J. Kruiver 6.3
  3. 3M. Tol 6.3
  4. 15L. Beerten 6.5
  5. 5K. Jansen ▼ 90' 6.2
  6. 8J. P. Muller ▼ 75' 6.9
  7. 4J. Nisbet 6.9
  8. 14M. Breij ▼ 90' 7.2
  9. 9A. van den Hurk 6.2
  10. 11I. Griffith ▼ 55' 6.2
  11. 16J. Cooper-Love ▼ 55' 5.6

Dự bị 12

  1. 21B. Zich
  2. 17D. Lajud Martinez
  3. 2J. Timmermans
  4. 34L. Maiorano
  5. 6M. Paulissen
  6. 33D. Van den Buijs
  7. 19R. Wiedesheim-Paul ▲ 75' 6.3
  8. 24J. Deom
  9. 27T. Kalinauskas ▲ 55' 7.3
  10. 7C. Seedorf ▲ 55' 6.9
  11. 20R. Leijten ▲ 90'
  12. 26R. El Meliani ▲ 90'

Thống kê

013
730
38%Kiểm soát bóng62%
13Dứt điểm17
5Trúng đích6
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn6
3Phạt góc7
1Việt vị3
15Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
326Chuyền bóng524
257Chuyền chính xác452
79%Chính xác chuyền86%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu46
77Ghi được74
89Thủng lưới69
1.67Bàn thắng mỗi trận1.61
5Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn27
38Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu