Roda vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Roda 4-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 22 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Den Bosch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 7
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- WWDDW Roda
- LWLLL Den Bosch
- 33' Wesley Spieringhs
- 45' M. Schmid · B. Reith 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ M. Laros ▼ T. van Grunsven
- 55' Jaron Vicario
- 71' ▲ V. Kotzebue ▼ R. Leijten
- 75' ▲ A. van der Heide ▼ S. Ouaissa
- 75' ▲ M. Güçlü ▼ M. Schmid
- 76' E. Peña Zauner · M. Güçlü 2-0
- 80' ▲ L. Daneels ▼ E. Peña Zauner
- 80' ▲ O. Džepar ▼ W. Spieringhs
- 80' ▲ S. Ogbaidze ▼ K. Kostorz
- 80' ▲ I. Boumassaoudi ▼ Y. Ikeshita
- 84' ▲ N. Vossebelt ▼ R. Kongolo
- 85' L. Daneels · A. van der Heide 3-0
- 86' 3-1 M. Diddenphản lưới
- 88' ▲ S. van Bakel ▼ D. Gyamfi
- 89' Ilias Boumassaoudi
- 90'+6 Niek Vossebelt
- 90'+1 M. Güçlü · A. van der Heide 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1K. Bucker 6.5
- 44B. Reith ⇢ 7.3
- 3M. Didden 7.2
- 4B. Koglin 7.3
- 5T. Bijleveld 6.9
- 21R. Kongolo ▼ 84' 7.3
- 6W. Spieringhs ▼ 80' 7.2
- 25S. Ouaissa ▼ 75' 7.0
- 10W. Ould-Chikh 7.9
- 7E. Peña Zauner ⚽ ▼ 80' 7.0
- 9M. Schmid ⚽ ▼ 75' 7.5
Dự bị 12
- 26A. van der Heide ▲ 75' 7.5
- 29M. Güçlü ⚽ ▲ 75' 8.5
- 14L. Daneels ⚽ ▲ 80' 7.9
- 17O. Džepar ▲ 80' 6.3
- 8N. Vossebelt ▲ 84' 6.7
- 11M. Pourié
- 15L. Beerten
- 13N. Röseler
- 19L. Krasniqi
- 22L. Hamers
- 27M. Bangura
- 18F. Sposito
- 1J. Roggeveen 6.9
- 27R. Henning 6.6
- 15T. van Grunsven ▼ 46' 7.0
- 5L. Mbete 6.3
- 45D. Gyamfi ▼ 88' 6.9
- 6G. Zelalem 6.5
- 4Y. Ikeshita ▼ 80' 6.3
- 14N. de Groot 6.6
- 16J. Vicario 5.9
- 99K. Kostorz ▼ 80' 6.3
- 20R. Leijten ▼ 71' 6.3
Dự bị 10
- 33M. Laros ▲ 46' 6.2
- 9V. Kotzebue ▲ 71' 6.3
- 30S. Ogbaidze ▲ 80' 6.5
- 40I. Boumassaoudi ▲ 80' 6.3
- 19S. van Bakel ▲ 88' 6.7
- 17T. Kalinauskas
- 75J. Ojrzyński
- 47S. Barglan
- 36R. Akanni
- 31L. Vrolijks
Thống kê
02⚑12
⚑211
61%Kiểm soát bóng39%
26Dứt điểm4
10Trúng đích1
8Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm1
12Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn3
12Phạt góc2
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
609Chuyền bóng402
532Chuyền chính xác314
87%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu47
86Ghi được44
52Thủng lưới80
1.87Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai26