Den Bosch
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Roda

Den Bosch vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-3 Roda tại Eerste Divisie, 19 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
DLWLL Den Bosch
WWDDW Roda
  1. 22' Mohamed Mallahi
  2. 31' Danny Verbeek
  3. HT0-0
  4. 46' S. van Bakel Asier Córdoba
  5. 56' Jordy van der Winden
  6. 61' Rik Mulders
  7. 73' N. de Groot J. van der Winden
  8. 78' 0-1 D. Vente11m
  9. 81' D. Halilović A. Ahannach
  10. 81' N. Vossebelt P. Sieben
  11. 81' 0-2 D. Vente
  12. 86' J. Mpie M. Mallahi
  13. 90'+1 T. van de Pavert X. Emmers
  14. 90'+3 0-3 D. Vente · B. Limbombe
  15. FT0-3

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 6.0
  2. 5J. van der Winden ▼ 73' 6.3
  3. 3V. van den Bogert 6.5
  4. 4D. Ryan 6.3
  5. 11D. Verbeek 7.3
  6. 7A. Ahannach ▼ 81' 6.5
  7. 8S. van der Heijden 6.5
  8. 18R. Mulders 6.3
  9. 20R. Leijten 6.2
  10. 10J. Konings 7.0
  11. 23Asier Córdoba ▼ 46' 6.0

Dự bị 9

  1. 19S. van Bakel ▲ 46' 6.3
  2. 14N. de Groot ▲ 73' 6.3
  3. 6D. Halilović ▲ 81' 6.5
  4. 24S. Maas
  5. 21K. Sikking
  6. 15T. van Grunsven
  7. 2J. van Hedel
  8. 28T. Regouin
  9. 31L. Vrolijks
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 7.7
  2. 4G. Joppen 7.0
  3. 13N. Röseler 7.3
  4. 44B. Reith 8.2
  5. 5T. Douglas 7.2
  6. 22X. Emmers ▼ 90' 7.3
  7. 11P. Sieben ▼ 81' 6.9
  8. 6L. Hartjes 6.6
  9. 9D. Vente ⚽3 9.5
  10. 27M. Mallahi ▼ 86' 6.5
  11. 7B. Limbombe 6.5

Dự bị 10

  1. 8N. Vossebelt ▲ 81' 6.7
  2. 31J. Mpie ▲ 86' 6.3
  3. 3T. van de Pavert ▲ 90'
  4. 20X. Lambrix
  5. 26A. van der Heide
  6. 25S. Ouaissa
  7. 23F. Mayer
  8. 21M. Nicolas
  9. 15A. Barak
  10. 37D. Vranken

Thống kê

034
310
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm15
3Trúng đích6
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
322Chuyền bóng403
246Chuyền chính xác333
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu43
77Ghi được57
93Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu