Den Bosch vs Roda
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 0-0 Roda tại Eerste Divisie, 19 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 2, hòa 4, Roda thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- WWDDW Roda
- 24' ▲ A. van der Heide ▼ S. Ouaissa
- 44' Dennis Gyamfi
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ogbaidze ▼ V. Kotzebue
- 46' ▲ R. Mulders ▼ D. Gyamfi
- 69' ▲ I. Boumassaoudi ▼ V. van den Bogert
- 75' ▲ M. Güçlü ▼ M. Schmid
- 80' ▲ A. Ahannach ▼ T. Kalinauskas
- 84' ▲ L. Daneels ▼ E. Peña Zauner
- FT0-0
Đội hình
- 28K. Hegyi 6.9
- 27R. Henning 7.5
- 3V. van den Bogert ▼ 69' 7.2
- 24S. Maas 7.3
- 45D. Gyamfi ▼ 46' 6.3
- 16J. Vicario 6.2
- 15T. van Grunsven 6.7
- 14N. de Groot 7.2
- 9V. Kotzebue ▼ 46' 6.3
- 99K. Kostorz 6.9
- 17T. Kalinauskas ▼ 80' 7.2
Dự bị 11
- 30S. Ogbaidze ▲ 46' 6.9
- 18R. Mulders ▲ 46' 6.6
- 40I. Boumassaoudi ▲ 69' 6.3
- 7A. Ahannach ▲ 80' 6.2
- 35B. Kemmeren
- 4Y. Ikeshita
- 20R. Leijten
- 33M. Laros
- 31L. Vrolijks
- 75J. Ojrzyński
- 34Y. Keijser
- 16C. Raatsie 6.9
- 15L. Beerten 7.5
- 13N. Röseler 7.5
- 4B. Koglin 7.7
- 5T. Bijleveld 7.7
- 25S. Ouaissa ▼ 24' 6.7
- 21R. Kongolo 7.2
- 6W. Spieringhs 7.3
- 7E. Peña Zauner ▼ 84' 6.9
- 9M. Schmid ▼ 75' 6.5
- 10W. Ould-Chikh 6.3
Dự bị 12
- 26A. van der Heide ▲ 24' 6.3
- 29M. Güçlü ▲ 75' 6.9
- 14L. Daneels ▲ 84' 6.3
- 19L. Krasniqi
- 18F. Sposito
- 28S. Krawczyk
- 27M. Bangura
- 20L. Been
- 24J. Nsingi
- 22L. Hamers
- 8N. Vossebelt
- 11M. Pourié
Thống kê
01⚑5
⚑800
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm8
1Trúng đích1
3Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc8
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua1
337Chuyền bóng462
222Chuyền chính xác356
66%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu46
44Ghi được86
80Thủng lưới52
0.94Bàn thắng mỗi trận1.87
11Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai42