Roda
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Den Bosch

Roda vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Roda 3-2 Den Bosch tại Eerste Divisie, 10 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
L. Gerrets
Phong độ
WWDDW Roda
DLWLL Den Bosch
  1. 5' 0-1 J. Hornkamp · S. Ahannach
  2. 12' P. Pflücke · B. Limbombe 1-1
  3. 17' 1-2 J. Hornkamp · T. van Grunsven
  4. 24' D. Vente · P. Pflücke 2-2
  5. HT2-2
  6. 52' S. Maas J. van Hedel
  7. 57' S. Marzo 3-2
  8. 73' D. Burnet M. van Beijnen
  9. 79' J. Takidine B. Limbombe
  10. 80' M. Berte S. van der Heijden
  11. 80' R. Mulders R. Leijten
  12. 82' Kevin Felida
  13. 82' R. Klaasen B. Bouchouari
  14. 86' Jizz Hornkamp
  15. 90'+2 Stefano Marzo
  16. 90' Robert Klaasen
  17. 90' D. Werker J. Takidine
  18. FT3-2

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 6.7
  2. 4G. Joppen 6.2
  3. 2S. Marzo 7.3
  4. 3R. Jensen 6.7
  5. 5A. Absalem 6.9
  6. 8N. Vossebelt 6.9
  7. 14P. Pflücke 9.0
  8. 22X. Emmers 6.5
  9. 35B. Bouchouari ▼ 82' 6.5
  10. 9D. Vente 7.9
  11. 7B. Limbombe ▼ 79' 7.6

Dự bị 11

  1. 17J. Takidine ▲ 79' 6.5
  2. 6R. Klaasen ▲ 82' 6.5
  3. 27D. Werker ▲ 90' 6.3
  4. 37D. Vranken
  5. 36L. Hamers
  6. 29R. Schoonbrood
  7. 11J. Cijntje
  8. 10D. Jubitana
  9. 34J. Vijgen
  10. 21D. Rocha
  11. 20X. Lambrix
Den Bosch Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 7.2
  2. 5J. van der Winden 6.6
  3. 16M. van Beijnen ▼ 73' 6.2
  4. 15T. van Grunsven 7.5
  5. 22J. van Hedel ▼ 52' 6.0
  6. 11S. Ahannach 6.9
  7. 6K. Felida 6.3
  8. 8S. van der Heijden ▼ 80' 6.5
  9. 20R. Leijten ▼ 80' 6.5
  10. 9J. Hornkamp ⚽2 8.9
  11. 10P. Stiers 6.9

Dự bị 9

  1. 24S. Maas ▲ 52' 6.5
  2. 13D. Burnet ▲ 73' 6.7
  3. 27M. Berte ▲ 80' 6.3
  4. 18R. Mulders ▲ 80' 6.3
  5. 3V. van den Bogert
  6. 19S. van Bakel
  7. 31G. Schalks
  8. 2L. Zimmer
  9. 30G. Salasiwa

Thống kê

024
320
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm12
9Trúng đích6
7Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc3
3Việt vị0
6Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
4Cứu thua6
416Chuyền bóng404
311Chuyền chính xác287
75%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu45
89Ghi được49
66Thủng lưới71
1.89Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn24
51Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu