Roda
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Den Bosch

Roda vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Roda 6-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
DLWLL Den Bosch
  1. 3' Allachi Chahid
  2. 17' M. Breij · J. Nisbet 1-0
  3. 21' A. van den Hurk · J. Schwirten 2-0
  4. 32' J. Schwirten 3-0
  5. 36' Tim Kother
  6. 42' M. Breij 4-0
  7. HT4-0
  8. 46' K. Felida B. Wang
  9. 46' G. Sille C. El Allachi
  10. 59' Dario Van Den Buijs
  11. 61' L. Beerten T. Kother
  12. 62' J. Cooper-Love A. van den Hurk
  13. 63' M. Breij · J. Schwirten 5-0
  14. 67' D. Kuijpers E. Semedo
  15. 68' Jeffrey Fortes
  16. 68' Stan Maas
  17. 68' S. Maas R. Akmum
  18. 69' M. Breij11m 6-0
  19. 71' L. Maiorano J. Schwirten
  20. 71' I. Takidine I. Griffith
  21. 87' R. Leijten M. Breij
  22. 88' R. Wolters T. van Leeuwen
  23. FT6-0

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Kevin Van Dessel
  1. 1J. Treichel 7.9
  2. 22J. Kruiver 7.2
  3. 3M. Tol 7.3
  4. 33D. Van den Buijs 7.9
  5. 18T. Kother ▼ 61' 7.0
  6. 8J. P. Muller 6.5
  7. 10J. Schwirten ⇢2 ▼ 71' 9.5
  8. 4J. Nisbet 7.2
  9. 14M. Breij ⚽4 ▼ 87' 10.0
  10. 9A. van den Hurk ▼ 62' 7.3
  11. 11I. Griffith ▼ 71' 7.2

Dự bị 12

  1. 23J. Steins
  2. 21B. Zich
  3. 15L. Beerten ▲ 61' 7.0
  4. 26R. El Meliani
  5. 28J. Foss
  6. 2J. Timmermans
  7. 17D. Lajud Martinez
  8. 20R. Leijten ▲ 87'
  9. 34L. Maiorano ▲ 71' 6.3
  10. 16J. Cooper-Love ▲ 62' 6.3
  11. 7C. Seedorf
  12. 29I. Takidine ▲ 71' 6.5
Den Bosch Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 4.9
  2. 22J. Fortes 6.2
  3. 4T. van Grunsven 5.9
  4. 27R. Akmum ▼ 68' 5.7
  5. 5N. de Groot 4.9
  6. 10T. van Leeuwen ▼ 88' 5.9
  7. 16B. Wang ▼ 46' 5.9
  8. 33M. Laros 6.3
  9. 17E. Semedo ▼ 67' 7.2
  10. 8K. Monzialo 6.2
  11. 51C. El Allachi ▼ 46' 7.0

Dự bị 9

  1. 48S. Elum
  2. 1R. van Balsfoort
  3. 3S. Maas ▲ 68' 5.9
  4. 42L. Van Koeverden
  5. 46A. Boushaba
  6. 6K. Felida ▲ 46' 6.5
  7. 19D. Kuijpers ▲ 67' 6.3
  8. 7G. Sille ▲ 46' 6.2
  9. 39R. Wolters ▲ 88'

Thống kê

028
530
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm9
7Trúng đích3
5Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
8Phạt góc5
3Việt vị2
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
487Chuyền bóng333
417Chuyền chính xác270
86%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu46
74Ghi được77
69Thủng lưới89
1.61Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới5
27Trên 2.5 bàn33
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu