Roda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Den Bosch

Roda vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Roda 0-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Den Bosch thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
LWLLL Den Bosch
  1. 32' Byron Burgering
  2. HT0-0
  3. 46' R. Leijten P. Sejdiu
  4. 47' Mikuláš Bakaľa
  5. 62' Danny Verbeek
  6. 64' D. Kuijpers D. Gravenberch
  7. 67' K. Razak Z. Vancsa
  8. 67' L. Beerten W. Spieringhs
  9. 70' K. Monzialo H. Acheffay
  10. 73' T. Baeten M. Breij
  11. 74' T. van Leeuwen D. Verbeek
  12. 85' J. Schwirten T. Köther
  13. FT0-0

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 52I. El Maach 7.7
  2. 22J. Kruiver 6.9
  3. 34K. Veendorp 7.0
  4. 4B. Koglin 8.3
  5. 18T. Köther ▼ 85' 7.0
  6. 6W. Spieringhs ▼ 67' 6.9
  7. 17O. Džepar 6.9
  8. 77P. Sejdiu ▼ 46' 6.2
  9. 14M. Breij ▼ 73' 7.3
  10. 72Z. Vancsa ▼ 67' 6.9
  11. 9T. Çukur 6.9

Dự bị 9

  1. 20R. Leijten ▲ 46' 6.9
  2. 7K. Razak ▲ 67' 6.5
  3. 15L. Beerten ▲ 67' 7.0
  4. 97T. Baeten ▲ 73' 6.7
  5. 10J. Schwirten ▲ 85' 6.6
  6. 26R. El Meliani
  7. 23J. Steins
  8. 30C. Van Hemelryck
  9. 27M. Bangura
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.9
  2. 24S. Maas 7.7
  3. 15T. van Grunsven 7.9
  4. 5S. Henderikx 7.2
  5. 14N. de Groot 7.3
  6. 23M. Bakaľa 6.6
  7. 6M. Soomets 6.9
  8. 17B. Burgering 6.5
  9. 11D. Verbeek ▼ 74' 7.2
  10. 20H. Acheffay ▼ 70' 6.7
  11. 22D. Gravenberch ▼ 64' 6.9

Dự bị 10

  1. 21D. Kuijpers ▲ 64' 6.7
  2. 16K. Monzialo ▲ 70' 7.5
  3. 10T. van Leeuwen ▲ 74' 6.3
  4. 29Z. El Bakkali
  5. 30S. van de Ven
  6. 19D. Jonathans
  7. 31T. Bijlsma
  8. 1M. Bakker
  9. 8R. van Hedel
  10. 34Y. Keijser

Thống kê

005
230
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm12
4Trúng đích3
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc2
2Việt vị0
10Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
446Chuyền bóng256
361Chuyền chính xác185
81%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

44Trận đấu49
59Ghi được67
63Thủng lưới62
1.34Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu