Roda vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 21 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 4, hòa 4, Den Bosch thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 34
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- R. Gansner
- Phong độ
- WWDDW Roda
- DLWLL Den Bosch
- 39' Rik Mulders
- HT0-0
- 60' Faris Hammouti
- 60' ▲ A. van der Heide ▼ S. Ouaissa
- 62' ▲ E. Patoulidis ▼ R. Leijten
- 68' ▲ S. Maas ▼ V. van den Bogert
- 73' Dennis Gyamfi
- 74' ▲ N. Möller ▼ J. Konings
- 75' ▲ P. Sieben ▼ T. Bijleveld
- 75' ▲ N. de Groot ▼ D. Gyamfi
- 75' ▲ S. van Bakel ▼ T. Kalinauskas
- 82' Ibane Bowat
- 83' ▲ R. Postema ▼ N. Vossebelt
- 86' Romano Postema
- 86' Nils Röseler
- 86' 0-1 N. Möller · E. Patoulidis
- 89' Nikolaj Moller
- 90'+4 Bryan Limbombe
- 90'+4 Nick de Groot
- 90'+1 Teun van Grunsven
- 90'+1 Nikolaj Moller
- 90'+1 Nikolaj Moller
- FT0-1
Đội hình
- 21M. Nicolas 6.5
- 13N. Röseler 6.9
- 4G. Joppen 7.0
- 10T. Bijleveld ▼ 75' 6.9
- 44B. Reith 6.7
- 6L. Hartjes 6.9
- 8N. Vossebelt ▼ 83' 6.9
- 5T. Douglas 6.9
- 25S. Ouaissa ▼ 60' 6.5
- 9D. Vente 6.3
- 7B. Limbombe 7.5
Dự bị 12
- 26A. van der Heide ▲ 60' 7.3
- 11P. Sieben ▲ 75' 6.3
- 29R. Postema ▲ 83' 6.9
- 3T. van de Pavert
- 18F. Sposito
- 1R. de Boer
- 16J. Schuurman
- 23F. Mayer
- 17J. Takidine
- 14L. Daneels
- 36L. Hamers
- 20X. Lambrix
- 1W. van der Steen 8.9
- 15T. van Grunsven 7.2
- 3V. van den Bogert ▼ 68' 7.2
- 23I. Bowat 7.2
- 18R. Mulders 6.5
- 22F. Hammouti 6.6
- 8S. van der Heijden 6.6
- 45D. Gyamfi ▼ 75' 6.2
- 20R. Leijten ▼ 62' 6.6
- 17T. Kalinauskas ▼ 75' 6.9
- 10J. Konings ▼ 74' 6.7
Dự bị 11
- 42E. Patoulidis ▲ 62' 7.2
- 24S. Maas ▲ 68' 6.3
- 9N. Möller ⚽ ▲ 74' 6.6
- 14N. de Groot ▲ 75' 6.3
- 19S. van Bakel ▲ 75' 6.3
- 4D. Ryan
- 47S. Barglan
- 31L. Vrolijks
- 41R. Goutier
- 2J. van Hedel
- 21W. van Esch
Thống kê
03⚑8
⚑181
68%Kiểm soát bóng32%
15Dứt điểm4
6Trúng đích2
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
8Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng8
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
540Chuyền bóng264
455Chuyền chính xác179
84%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu46
57Ghi được77
67Thủng lưới93
1.33Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai37