Jong PSV U21
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
De Graafschap

Jong PSV U21 vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 1-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 1, hòa 1, De Graafschap thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Phong độ
DDWLD Jong PSV U21
LLLLW De Graafschap
  1. 5' J. Koller 1-0
  2. 40' 1-1 R. Niemeijer
  3. HT1-1
  4. 64' I. El Kadiri F. de Jong
  5. 64' J. Simons N. Kaninda
  6. 65' M. Bahaty F. Kluit
  7. 74' K. Symons L. Schoppema
  8. 74' K. Kwint N. Eggens
  9. 76' M. Monamay W. Kuhn
  10. 76' B. Khaderi S. Sidibe
  11. 77' Kyano Kwint
  12. 80' 1-2 K. Kwint · I. El Kadiri
  13. 83' B. Mulders E. Bassey
  14. 83' A. Jones S. Bouhoudane
  15. FT1-2

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stijn Schaars
  1. 1K. Ngom 7.9
  2. 2E. Bassey ▼ 83' 6.9
  3. 3S. van der Plas 7.3
  4. 4W. Kuhn ▼ 76' 6.5
  5. 5R. van de Riet 6.0
  6. 6F. Merien 7.5
  7. 10J. Koller 7.2
  8. 8S. Sidibe ▼ 76' 5.9
  9. 7F. Kluit ▼ 65' 6.9
  10. 9S. Bouhoudane ▼ 83' 6.6
  11. 11A. Bouhamdi 6.6

Dự bị 7

  1. 16S. Kuijsten
  2. 14M. Monamay ▲ 76' 6.2
  3. 20J. Beerens
  4. 15B. Mulders ▲ 83' 6.6
  5. 17M. Bahaty ▲ 65' 6.7
  6. 19A. Jones ▲ 83' 6.5
  7. 18B. Khaderi ▲ 76' 6.5
De Graafschap Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 7.6
  2. 24J. Meerstadt 6.6
  3. 3R. Besselink 6.9
  4. 15T. Kok 6.9
  5. 2N. Martens 7.2
  6. 8T. Gijselhart 7.9
  7. 22F. de Jong ▼ 64' 6.3
  8. 5L. Schoppema ▼ 74' 7.2
  9. 17N. Kaninda ▼ 64' 6.9
  10. 10R. Niemeijer 7.2
  11. 9N. Eggens ▼ 74' 6.2

Dự bị 12

  1. 25R. Jonkers
  2. 31S. Bouwman
  3. 27N. Ahmeti
  4. 6M. Smits
  5. 20T. Braem
  6. 11I. El Kadiri ▲ 64' 8.0
  7. 21K. Symons ▲ 74' 6.6
  8. 7J. Simons ▲ 64' 6.3
  9. 32S. Broker
  10. 18S. Bultman
  11. 29T. Grotenhuis
  12. 40K. Kwint ▲ 74' 7.3

Thống kê

000
1510
27%Kiểm soát bóng73%
9Dứt điểm18
4Trúng đích9
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
0Phạt góc15
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
6Cứu thua3
219Chuyền bóng575
150Chuyền chính xác501
68%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu44
76Ghi được88
74Thủng lưới74
1.73Bàn thắng mỗi trận2
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn30
35Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu