Jong PSV U21
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
De Graafschap

Jong PSV U21 vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 1-3 De Graafschap tại Eerste Divisie, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 1, hòa 1, De Graafschap thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
Phong độ
WDDWL Jong PSV U21
LLLLW De Graafschap
  1. 18' T. Abed · M. Jiménez 1-0
  2. 29' 1-1 P. Brittijn · B. Önal
  3. 39' Başar Önal
  4. 42' Tygo Land
  5. HT1-1
  6. 47' Alexander Büttner
  7. 50' 1-2 D. Flakus Bosilj · A. Büttner
  8. 64' D. Gilbert E. Bars
  9. 64' T. van den Heuvel M. Jiménez
  10. 65' E. van der Heiden G. Büttner
  11. 81' H. Doğan B. Önal
  12. 83' 1-3 E. van der Heiden
  13. 85' J. Uneken J. Kwaaitaal
  14. 87' S. Bisselink D. Flakus Bosilj
  15. 87' A. Yadir D. Warmerdam
  16. 89' Tai Abed
  17. FT1-3

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 6.6
  2. 2J. Kwaaitaal ▼ 85' 6.6
  3. 3E. van de Blaak 6.5
  4. 4M. Dams 6.3
  5. 5R. Tytens 6.9
  6. 10M. Nassoh 6.5
  7. 6M. Jiménez ▼ 64' 6.9
  8. 8T. Land 6.9
  9. 7T. Abed 7.9
  10. 9J. van Duiven 7.5
  11. 11E. Bars ▼ 64' 6.9

Dự bị 10

  1. 18D. Gilbert ▲ 64' 6.7
  2. 26T. van den Heuvel ▲ 64' 7.0
  3. 19J. Uneken ▲ 85' 6.7
  4. 17I. Houben
  5. 15R. van de Riet
  6. 22B. Rovers
  7. 16K. Peersman
  8. 21J. Bawuah
  9. 20J. Simons
  10. 14M. Dağaşan
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 1M. Bakker 6.9
  2. 22Jeffry Fortes 6.7
  3. 4X. Schenk 6.9
  4. 20R. Hillen 6.7
  5. 28A. Büttner 7.6
  6. 6L. Kaak 7.3
  7. 23P. Brittijn 7.2
  8. 8D. Warmerdam ▼ 87' 6.9
  9. 18G. Büttner ▼ 65' 6.9
  10. 7D. Flakus Bosilj ▼ 87' 7.0
  11. 33B. Önal ⇢2 ▼ 81' 8.0

Dự bị 12

  1. 45E. van der Heiden ▲ 65' 7.2
  2. 19H. Doğan ▲ 81' 6.9
  3. 31S. Bisselink ▲ 87' 6.6
  4. 34A. Yadir ▲ 87' 6.9
  5. 14J. Hardeman
  6. 21H. Bouihrouchane
  7. 3J. Lammers
  8. 25L. Schoppema
  9. 16T. Wieggers
  10. 35T. Jansen
  11. 36J. van Riel
  12. 17E. Raterink

Thống kê

023
320
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm10
5Trúng đích7
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm0
1Bị chặn0
3Phạt góc3
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
547Chuyền bóng367
473Chuyền chính xác279
86%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu47
65Ghi được75
90Thủng lưới67
1.59Bàn thắng mỗi trận1.6
6Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu