De Graafschap vs Jong PSV U21
Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 3-1 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 8, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion De Vijverberg, Doetinchem
- Phong độ
- LLLLW De Graafschap
- DDWLD Jong PSV U21
- 4' Jeffrey Fortes
- 7' A. Nagalophản lưới 1-0
- 21' T. van Gilst · R. Seuntjens 2-0
- 30' ▲ M. Monamay ▼ A. Nagalo
- 39' ▲ J. Hardeman ▼ Jeffry Fortes
- 45'+4 2-1 J. Uneken · T. van den Heuvel
- HT2-1
- 46' ▲ K. Symons ▼ L. Schoppema
- 46' ▲ J. Ndala ▼ J. Simons
- 50' Kaya Symons
- 57' Enzo Geerts
- 61' ▲ M. Mahi ▼ R. Seuntjens
- 64' ▲ E. Bars ▼ T. Abed
- 64' ▲ J. Bawuah ▼ E. Geerts
- 71' T. van Gilst 3-1
- 73' ▲ P. Brittijn ▼ J. van de Haar
- 73' ▲ Y. El Jebli ▼ I. El Kadiri
- 81' Michael Bresser
- 81' ▲ J. Gonzaga ▼ M. Younis
- FT3-1
Đội hình
- 16J. Smits 7.0
- 22Jeffry Fortes ▼ 39' 6.7
- 3R. Besselink 7.2
- 20R. Hillen 7.2
- 5L. Schoppema ▼ 46' 6.7
- 8D. Warmerdam 7.9
- 27A. Najah 6.9
- 15J. van de Haar ▼ 73' 6.9
- 7T. van Gilst ⚽2 8.9
- 30I. El Kadiri ▼ 73' 7.2
- 26R. Seuntjens ⇢ ▼ 61' 8.0
Dự bị 12
- 14J. Hardeman ▲ 39' 7.3
- 21K. Symons ▲ 46' 6.6
- 10M. Mahi ▲ 61' 7.3
- 23P. Brittijn ▲ 73' 6.9
- 47Y. El Jebli ▲ 73' 6.6
- 29T. Grotenhuis
- 4M. Willemsen
- 1T. Wieggers
- 9Y. Eduardo
- 6L. Kaak
- 34A. Yadir
- 12S. Kremers
- 1T. Smolenaars 7.2
- 2M. Bresser 6.7
- 3A. Nagalo ▼ 30' 6.0
- 4W. Kuhn 7.2
- 5T. van den Heuvel ⇢ 6.9
- 6E. Geerts ▼ 64' 6.6
- 8I. Babadi 7.7
- 7T. Abed ▼ 64' 6.9
- 10J. Simons ▼ 46' 6.5
- 11M. Younis ▼ 81' 6.3
- 9J. Uneken ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 14M. Monamay ▲ 30' 6.6
- 17J. Ndala ▲ 46' 6.7
- 20E. Bars ▲ 64' 6.5
- 18J. Bawuah ▲ 64' 6.9
- 21J. Gonzaga ▲ 81' 6.3
- 16R. Steur
- 15R. van de Riet
- 13E. van de Blaak
- 22M. Dağaşan
- 19N. Verkooijen
- 26I. Houben
- 23S. Kuijsten
Thống kê
02⚑7
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
24Dứt điểm9
7Trúng đích4
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm4
11Bị chặn2
7Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
3Cứu thua5
372Chuyền bóng476
304Chuyền chính xác388
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu42
91Ghi được61
70Thủng lưới94
1.86Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới3
32Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai35