De Graafschap
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Jong PSV U21

De Graafschap vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 4-2 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 22 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 8, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
LLLLW De Graafschap
WDDWL Jong PSV U21
  1. 5' X. Schenk · D. Warmerdam 1-0
  2. 15' T. van Gilst · S. Colyn 2-0
  3. 24' M. Dağaşan B. Rovers
  4. 24' 2-1 T. Abed · I. Babadi
  5. 27' Fredrik Oppegård
  6. 35' Philip Brittijn
  7. 38' T. van Gilst · S. Colyn 3-1
  8. HT3-1
  9. 55' S. Wevers R. Seuntjens
  10. 60' E. Bars J. Simons
  11. 60' D. Gilbert T. Abed
  12. 71' M. Veenstra S. Colyn
  13. 71' G. Büttner T. van Gilst
  14. 76' Emir Bars
  15. 81' D. Eijken J. van Riel
  16. 81' M. Mahi P. Brittijn
  17. 85' 3-2 D. Gilbert · I. Babadi
  18. 87' I. Houben W. Kuhn
  19. 90'+1 Mylian Jimenez
  20. 90'+3 M. Mahi 4-2
  21. FT4-2

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 35T. Jansen 7.3
  2. 22Jeffry Fortes 6.5
  3. 14J. Hardeman 6.7
  4. 4X. Schenk 7.3
  5. 36J. van Riel ▼ 81' 7.2
  6. 11S. Colyn ⇢2 ▼ 71' 7.9
  7. 23P. Brittijn ▼ 81' 6.5
  8. 8D. Warmerdam 7.5
  9. 7D. Flakus Bosilj 7.0
  10. 15R. Seuntjens ▼ 55' 6.6
  11. 30T. van Gilst ⚽2 ▼ 71' 9.2

Dự bị 12

  1. 42S. Wevers ▲ 55' 6.5
  2. 41M. Veenstra ▲ 71' 6.6
  3. 18G. Büttner ▲ 71' 6.3
  4. 38D. Eijken ▲ 81' 6.3
  5. 10M. Mahi ▲ 81' 7.7
  6. 16T. Wieggers
  7. 34A. Yadir
  8. 48E. Danquah
  9. 26Blnd Hassan
  10. 24M. Willemsen
  11. 45E. van der Heiden
  12. 12J. van der Logt
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 6.2
  2. 2B. Rovers ▼ 24' 6.2
  3. 3M. Dams 6.3
  4. 4W. Kuhn ▼ 87' 6.9
  5. 5F. Oppegård 6.2
  6. 8I. Babadi ⇢2 7.5
  7. 6M. Jiménez 6.9
  8. 7T. Abed ▼ 60' 7.2
  9. 10J. Simons ▼ 60' 6.7
  10. 11M. Nassoh 6.9
  11. 9J. Uneken 6.6

Dự bị 11

  1. 14M. Dağaşan ▲ 24' 7.0
  2. 21E. Bars ▲ 60' 6.9
  3. 18D. Gilbert ▲ 60' 7.3
  4. 17I. Houben ▲ 87'
  5. 24Y. Gil y Muiños
  6. 25R. Tytens
  7. 23T. Smolenaars
  8. 15K. Jansen
  9. 20J. Gonzaga
  10. 16K. Peersman
  11. 22R. El Meliani

Thống kê

016
630
40%Kiểm soát bóng60%
18Dứt điểm7
7Trúng đích5
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
6Phạt góc6
3Việt vị3
6Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
367Chuyền bóng555
277Chuyền chính xác465
75%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu41
75Ghi được65
67Thủng lưới90
1.6Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn32
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu