Roda
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
ADO Den Haag

Roda vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Roda 0-3 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 3, ADO Den Haag thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Phong độ
WWDDW Roda
LLDLL ADO Den Haag
  1. 8' 0-1 M. Hokke · J. Kilo
  2. 15' 0-2 J. Vlak · M. Hokke
  3. 41' Lucas Beerten
  4. HT0-2
  5. 56' J. Hawkins N. Thomas
  6. 56' I. de Ruijter C. Peupion
  7. 58' Justin Treichel
  8. 59' M. Paulissen R. Wiedesheim-Paul
  9. 59' T. Kalinauskas I. Griffith
  10. 71' Michael Breij
  11. 71' Illaijh de Ruijter
  12. 73' M. Kreekels M. Hokke
  13. 73' L. Reischl B. Fiabema
  14. 77' D. Tomas P. Mulder
  15. 79' C. Seedorf M. Breij
  16. 79' R. Leijten K. Jansen
  17. 85' Diogo Tomas
  18. 86' Tomas Kalinauskas
  19. 87' 0-3 L. Reischl · J. Vlak
  20. FT0-3

Đội hình

Roda Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Kevin van Dessel
  1. 1J. Treichel 6.0
  2. 22J. Kruiver 5.9
  3. 3M. Tol 6.0
  4. 15L. Beerten 6.2
  5. 5K. Jansen ▼ 79' 6.5
  6. 14M. Breij ▼ 79' 6.2
  7. 8J. P. Muller 6.2
  8. 4J. Nisbet 7.3
  9. 11I. Griffith ▼ 59' 6.2
  10. 16J. Cooper-Love 6.7
  11. 19R. Wiedesheim-Paul ▼ 59' 6.3

Dự bị 12

  1. 21B. Zich
  2. 23J. Steins
  3. 17D. Lajud Martinez
  4. 2J. Timmermans
  5. 34L. Maiorano
  6. 6M. Paulissen ▲ 59' 6.5
  7. 24J. Deom
  8. 27T. Kalinauskas ▲ 59' 6.2
  9. 7C. Seedorf ▲ 79' 6.9
  10. 20R. Leijten ▲ 79' 6.3
  11. 26R. El Meliani
  12. 35F. Janssen
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 7.0
  2. 2S. van der Sloot 7.2
  3. 3P. Mulder ▼ 77' 7.3
  4. 4M. Waem 6.9
  5. 15M. Hokke ▼ 73' 8.3
  6. 25J. Kilo 7.2
  7. 27N. Thomas ▼ 56' 6.3
  8. 8J. Vlak 9.7
  9. 21C. Peupion ▼ 56' 6.6
  10. 11E. Rottier 5.9
  11. 9B. Fiabema ▼ 73' 6.7

Dự bị 11

  1. 24A. Lejoly
  2. 22S. Eekhout
  3. 77J. Hawkins ▲ 56' 6.5
  4. 35S. Puljhun
  5. 16F. de Bruin
  6. 45D. Tomas ▲ 77' 6.7
  7. 5M. Kreekels ▲ 73' 6.9
  8. 14M. Jimenez
  9. 19L. Reischl ▲ 73' 7.5
  10. 23J. Bal
  11. 26I. de Ruijter ▲ 56' 7.0

Thống kê

046
320
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm14
2Trúng đích6
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị3
10Phạm lỗi22
4Thẻ vàng2
3Cứu thua2
470Chuyền bóng446
354Chuyền chính xác345
75%Chính xác chuyền77%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu44
74Ghi được98
69Thủng lưới48
1.61Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu