Roda vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Roda 2-2 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 3, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 29
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- LWWDD Roda
- LLLDL ADO Den Haag
- 32' W. Ould-Chikh11m 1-0
- 41' 1-1 H. Veerman · L. Vigen
- HT1-1
- 58' E. Peña Zauner · J. Müller 2-1
- 61' 2-2 H. Veerman · D. van Mieghem
- 63' ▲ H. Koudossou ▼ B. van Hintum
- 66' Václav Sejk
- 72' ▲ M. Schmid ▼ V. Sejk
- 81' ▲ J. van der Sande ▼ A. Schalk
- 81' ▲ D. Klas ▼ L. Vigen
- 86' Justin Che
- 88' ▲ L. Daneels ▼ E. Peña Zauner
- 90'+10 Matisse Didden
- 90'+7 Dhoraso Moreo Klas
- 90'+8 ▲ M. Bangura ▼ A. van der Heide
- 90'+3 ▲ J. van Wolfgang ▼ D. van Mieghem
- FT2-2
Đội hình
- 16C. Raatsie 6.3
- 44B. Reith 6.9
- 3M. Didden 7.2
- 13N. Röseler 7.2
- 2J. Müller ⇢ 7.2
- 15L. Beerten 6.9
- 21R. Kongolo 6.9
- 26A. van der Heide ▼ 90' 7.5
- 10W. Ould-Chikh ⚽ 7.7
- 7E. Peña Zauner ⚽ ▼ 88' 7.3
- 11V. Sejk ▼ 72' 6.6
Dự bị 12
- 9M. Schmid ▲ 72' 6.3
- 14L. Daneels ▲ 88' 6.6
- 27M. Bangura ▲ 90'
- 8N. Vossebelt
- 24J. Nsingi
- 19L. Krasniqi
- 20L. Been
- 18F. Sposito
- 22L. Hamers
- 32O. Hoever
- 23J. Steins
- 28S. Krawczyk
- 21N. Marsman 6.3
- 22J. Che 6.5
- 16T. Derijck 6.3
- 4M. Waem 6.3
- 5B. van Hintum ▼ 63' 6.3
- 6K. Sürmeli 6.2
- 25J. Vlak 6.9
- 7D. van Mieghem ⇢ ▼ 90' 6.6
- 13L. Vigen ⇢ ▼ 81' 7.2
- 30A. Schalk ▼ 81' 6.3
- 9H. Veerman ⚽2 8.7
Dự bị 12
- 14H. Koudossou ▲ 63' 6.7
- 10J. van der Sande ▲ 81' 6.7
- 8D. Klas ▲ 81' 6.7
- 19J. van Wolfgang ▲ 90' 6.3
- 28T. Coremans
- 26G. Siereveld
- 15A. Absalem
- 23K. Nikièma
- 18S. Esajas
- 32M. Houwaart
- 2T. Asante
- 11M. Sellouki
Thống kê
02⚑3
⚑211
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm7
4Trúng đích2
4Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc2
4Việt vị1
7Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
473Chuyền bóng368
383Chuyền chính xác259
81%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
46Trận đấu52
86Ghi được98
52Thủng lưới74
1.87Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn38
42Hiệp hai45