ADO Den Haag
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Roda

ADO Den Haag vs Roda

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 3-0 Roda tại Eerste Divisie, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Roda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 11
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLLDL ADO Den Haag
LWWDD Roda
  1. 6' Thomas Oude Kotte
  2. 15' J. Ideho · S. van der Sloot 1-0
  3. 26' Joel Ideho
  4. 26' Thibo Baeten
  5. HT1-0
  6. 46' C. Seedorf J. Schwirten
  7. 46' S. Sylla · J. Ideho 2-0
  8. 55' Cain Seedorf
  9. 60' E. Peña Zauner T. Oude Kotte
  10. 68' L. Vigen A. Schalk
  11. 69' R. Leijten P. Sejdiu
  12. 69' B. Koglin N. Röseler
  13. 71' Lucas Beerten
  14. 73' D. van Mieghem · L. Bonis 3-0
  15. 82' F. de Bruin S. van der Sloot
  16. 87' L. Maasland J. Ideho
  17. 87' E. Mohammed D. van Mieghem
  18. FT3-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Kalezić
  1. 23K. Nikièma 7.2
  2. 2S. van der Sloot ▼ 82' 7.2
  3. 45D. Tomas 7.2
  4. 4M. Waem 7.6
  5. 5S. Sylla 8.2
  6. 8J. Vlak 6.9
  7. 10A. Schalk ▼ 68' 7.2
  8. 25J. Kilo 6.9
  9. 7D. van Mieghem ▼ 87' 7.6
  10. 9L. Bonis 7.6
  11. 11J. Ideho ▼ 87' 8.5

Dự bị 10

  1. 21L. Vigen ▲ 68' 7.0
  2. 16F. de Bruin ▲ 82' 6.6
  3. 35L. Maasland ▲ 87'
  4. 17E. Mohammed ▲ 87'
  5. 6K. Sürmeli
  6. 36R. Boakye
  7. 32M. Houwaart
  8. 22D. Lourens
  9. 1H. Wentges
  10. 28T. Coremans
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Sibum
  1. 16J. Treichel 6.7
  2. 22J. Kruiver 6.5
  3. 13N. Röseler ▼ 69' 6.6
  4. 3T. Oude Kotte ▼ 60' 6.6
  5. 8J. Müller 6.3
  6. 15L. Beerten 6.3
  7. 17O. Džepar 6.3
  8. 77P. Sejdiu ▼ 69' 6.2
  9. 97T. Baeten 6.7
  10. 10J. Schwirten ▼ 46' 6.5
  11. 9T. Çukur 6.5

Dự bị 12

  1. 47C. Seedorf ▲ 46' 6.6
  2. 7E. Peña Zauner ▲ 60' 6.7
  3. 20R. Leijten ▲ 69' 6.3
  4. 4B. Koglin ▲ 69' 6.6
  5. 28S. Krawczyk
  6. 33J. Timmermans
  7. 24N. Markelo
  8. 18T. Köther
  9. 90N. Marsman
  10. 27M. Bangura
  11. 11I. Griffith
  12. 23J. Steins

Thống kê

017
140
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm2
7Trúng đích1
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
7Phạt góc1
2Việt vị3
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
408Chuyền bóng412
319Chuyền chính xác306
78%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu44
76Ghi được59
66Thủng lưới63
1.55Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu