Roda
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
ADO Den Haag

Roda vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: Roda 1-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 3, ADO Den Haag thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 32
Sân vận động
Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
Trọng tài
M. Vos
Phong độ
WWDDW Roda
LLDLL ADO Den Haag
  1. 13' Sacha Komljenovic
  2. 45' 0-1 M. Bilate · B. Kemper
  3. HT0-1
  4. 54' Tyrese Asante
  5. 55' D. Vente11m 1-1
  6. 56' L. Hartjes J. Schuurman
  7. 56' B. Reith A. van der Heide
  8. 56' R. Postema J. Takidine
  9. 62' Nils Röseler
  10. 64' Joey Sleegers
  11. 68' Ricardo Kishna
  12. 68' L. Daneels S. Ouaissa
  13. 69' X. Severina J. Sleegers
  14. 69' T. Verheydt S. Komljenovic
  15. 74' Nils Röseler
  16. 74' Nils Röseler
  17. 77' F. Mayer T. Bijleveld
  18. 90' G. Breinburg R. Kishna
  19. FT1-1

Đội hình

Roda Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: E. de Graaf
  1. 21M. Nicolas 6.7
  2. 13N. Röseler 6.2
  3. 4G. Joppen 7.2
  4. 10T. Bijleveld ▼ 77' 6.9
  5. 17J. Takidine ▼ 56' 6.9
  6. 8N. Vossebelt 6.7
  7. 16J. Schuurman ▼ 56' 6.7
  8. 25S. Ouaissa ▼ 68' 7.3
  9. 5T. Douglas 7.0
  10. 26A. van der Heide ▼ 56' 6.7
  11. 9D. Vente 7.9

Dự bị 12

  1. 6L. Hartjes ▲ 56' 6.9
  2. 44B. Reith ▲ 56' 6.9
  3. 29R. Postema ▲ 56' 6.3
  4. 14L. Daneels ▲ 68' 6.6
  5. 23F. Mayer ▲ 77' 6.6
  6. 36L. Hamers
  7. 1R. de Boer
  8. 18F. Sposito
  9. 3T. van de Pavert
  10. 20X. Lambrix
  11. 15A. Barak
  12. 11P. Sieben
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Advocaat
  1. 39S. Stevens 7.2
  2. 45Guillem Rodríguez 7.0
  3. 5D. Hall 6.3
  4. 2T. Asante 6.7
  5. 4B. Kemper 6.9
  6. 17T. Thomas 7.2
  7. 35R. Kishna ▼ 90' 7.2
  8. 11J. Zwarts 6.5
  9. 15S. Komljenovic ▼ 69' 6.5
  10. 26J. Sleegers ▼ 69' 6.3
  11. 42M. Bilate 7.7

Dự bị 12

  1. 7X. Severina ▲ 69' 6.7
  2. 9T. Verheydt ▲ 69' 6.7
  3. 21G. Breinburg ▲ 90'
  4. 8J. Wehrmann
  5. 14S. Esajas
  6. 33D. Werker
  7. 30M. Sellouki
  8. 34A. Ćatić
  9. 29D. van de Riet
  10. 28K. Nikiéma
  11. 10M. de Waal
  12. 6D. Klas

Thống kê

122
540
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm13
6Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn7
2Phạt góc5
1Việt vị1
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
438Chuyền bóng391
339Chuyền chính xác297
77%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu45
57Ghi được75
67Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn29
38Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu