ADO Den Haag vs Roda
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-3 Roda tại Eerste Divisie, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Roda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Phong độ
- LLLDL ADO Den Haag
- LWWDD Roda
- 11' 0-1 E. Peña Zauner · M. Schmid
- 29' 0-2 E. Peña Zauner · B. Reith
- 35' 0-3 W. Ould-Chikh · M. Schmid
- 38' Sacha Komljenovic
- 45'+1 Daryl Werker
- HT0-3
- 46' ▲ D. Granli ▼ D. Werker
- 46' ▲ R. Struick ▼ J. Ideho
- 49' Matteo Waem
- 62' Enrique Peña Zauner
- 72' ▲ L. Daneels ▼ E. Peña Zauner
- 73' ▲ S. Ouaissa ▼ W. Ould-Chikh
- 82' ▲ M. Bangura ▼ M. Schmid
- 84' ▲ C. Gustina ▼ S. Komljenovic
- 85' ▲ G. Siereveld ▼ H. Koudossou
- 85' ▲ L. Krasniqi ▼ T. Bijleveld
- 85' ▲ N. Vossebelt ▼ A. van der Heide
- 90' Laurit Krasniqi
- FT0-3
Đội hình
- 1H. Wentges 6.3
- 14H. Koudossou ▼ 85' 6.9
- 33D. Werker ▼ 46' 6.2
- 4M. Waem 6.9
- 15A. Absalem 6.5
- 2T. Asante 6.7
- 8D. Klas 7.0
- 11M. Sellouki 6.3
- 20S. Komljenovic ▼ 84' 6.3
- 17J. Ideho ▼ 46' 6.5
- 9H. Veerman 7.0
Dự bị 7
- 3D. Granli ▲ 46' 6.6
- 27R. Struick ▲ 46' 6.7
- 16C. Gustina ▲ 84' 6.3
- 26G. Siereveld ▲ 85' 6.7
- 23K. Nikièma
- 29D. van de Riet
- 21R. Esajas
- 16K. Bucker 6.9
- 44B. Reith ⇢ 7.6
- 3M. Didden 7.0
- 4B. Koglin 7.2
- 5T. Bijleveld ▼ 85' 7.3
- 21R. Kongolo 6.9
- 6W. Spieringhs 7.3
- 26A. van der Heide ▼ 85' 6.6
- 10W. Ould-Chikh ⚽ ▼ 73' 7.3
- 7E. Peña Zauner ⚽2 ▼ 72' 8.7
- 9M. Schmid ⇢2 ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 14L. Daneels ▲ 72' 6.5
- 25S. Ouaissa ▲ 73' 6.2
- 27M. Bangura ▲ 82' 6.5
- 19L. Krasniqi ▲ 85' 6.3
- 8N. Vossebelt ▲ 85' 6.6
- 24T. van den Branden
- 18F. Sposito
- 13N. Röseler
- 17J. Takidine
- 1R. de Boer
- 22L. Hamers
Thống kê
03⚑4
⚑820
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm10
0Trúng đích5
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua0
383Chuyền bóng414
300Chuyền chính xác335
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
52Trận đấu46
98Ghi được86
74Thủng lưới52
1.88Bàn thắng mỗi trận1.87
13Giữ sạch lưới13
38Trên 2.5 bàn27
45Hiệp hai42