ADO Den Haag
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Roda

ADO Den Haag vs Roda

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 4-0 Roda tại Eerste Divisie, 7 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Roda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 15
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WWDDW Roda
  1. 22' E. Rottier · L. Reischl 1-0
  2. 45' S. van der Sloot · D. van Mieghem 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' J. Kilo · D. van Mieghem 3-0
  5. 63' L. Beerten K. Jansen
  6. 63' L. Maiorano C. Seedorf
  7. 63' J. Cooper-Love A. van den Hurk
  8. 70' J. Bal E. Rottier
  9. 71' C. Peupion · J. Bal 4-0
  10. 75' M. Kreekels S. van der Sloot
  11. 75' D. Tomas M. Waem
  12. 75' N. Thomas C. Peupion
  13. 80' I. Takidine I. Griffith
  14. 81' M. Jimenez D. van Mieghem
  15. FT4-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 7.3
  2. 2S. van der Sloot ▼ 75' 7.7
  3. 15M. Hokke 6.9
  4. 4M. Waem ▼ 75' 7.2
  5. 18S. Sylla 7.0
  6. 25J. Kilo 7.9
  7. 7D. van Mieghem ⇢2 ▼ 81' 8.3
  8. 8J. Vlak 7.2
  9. 21C. Peupion ▼ 75' 7.7
  10. 19L. Reischl 7.2
  11. 11E. Rottier ▼ 70' 8.2

Dự bị 12

  1. 29C. Kramer
  2. 24A. Lejoly
  3. 35S. Bergtop
  4. 5M. Kreekels ▲ 75' 6.9
  5. 12P. Lanquetin
  6. 45D. Tomas ▲ 75' 6.9
  7. 30J. Brandt
  8. 14M. Jimenez ▲ 81' 6.2
  9. 49R. Silva-Richards
  10. 16F. de Bruin
  11. 23J. Bal ▲ 70' 6.3
  12. 27N. Thomas ▲ 75' 6.9
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin Van Dessel
  1. 1J. Treichel 6.2
  2. 22J. Kruiver 6.0
  3. 3M. Tol 5.7
  4. 28J. Foss 6.0
  5. 5K. Jansen ▼ 63' 5.9
  6. 4J. Nisbet 7.0
  7. 8J. P. Muller 6.3
  8. 11I. Griffith ▼ 80' 6.2
  9. 14M. Breij 6.9
  10. 7C. Seedorf ▼ 63' 6.2
  11. 9A. van den Hurk ▼ 63' 6.3

Dự bị 12

  1. 30C. Van Hemelryck
  2. 21B. Zich
  3. 15L. Beerten ▲ 63' 6.3
  4. 26R. El Meliani
  5. 2J. Timmermans
  6. 24J. Deom
  7. 17D. Lajud Martinez
  8. 20R. Leijten
  9. 34L. Maiorano ▲ 63' 6.5
  10. 16J. Cooper-Love ▲ 63' 6.5
  11. 35F. Janssen
  12. 29I. Takidine ▲ 80' 6.5

Thống kê

004
800
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm12
8Trúng đích2
8Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
4Phạt góc8
0Việt vị1
17Phạm lỗi6
2Cứu thua4
433Chuyền bóng419
343Chuyền chính xác328
79%Chính xác chuyền78%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu46
98Ghi được74
48Thủng lưới69
2.23Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn27
58Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu