ADO Den Haag vs Roda
Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 0-1 Roda tại Eerste Divisie, 16 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Roda thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 16
- Sân vận động
- WerkTalent Stadion, La Haye
- Trọng tài
- M. van den Kerkhof
- Phong độ
- LLLDL ADO Den Haag
- LWWDD Roda
- HT0-0
- 62' ▲ B. Limbombe ▼ L. Daneels
- 71' ▲ A. van der Heide ▼ M. Mallahi
- 71' ▲ F. Mayer ▼ R. Postema
- 73' ▲ J. Reinders ▼ D. Carlson
- 74' ▲ M. Bilate ▼ R. Kishna
- 80' Teun Bijleveld
- 80' ▲ J. Zwarts ▼ X. Severina
- 81' ▲ T. Douglas ▼ X. Lambrix
- 81' ▲ P. Sieben ▼ T. Bijleveld
- 85' 0-1 D. Vente · B. Reith
- 86' ▲ J. Wehrmann ▼ G. Breinburg
- 89' Arjen Van Der Heide
- 90' Tyrese Asante
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Wentges 7.7
- 5D. Hall 6.9
- 2T. Asante 6.6
- 25F. van Breemen 6.9
- 34A. Ćatić 6.7
- 14S. Esajas 7.3
- 21G. Breinburg ▼ 86' 6.7
- 3D. Carlson ▼ 73' 7.2
- 35R. Kishna ▼ 74' 6.9
- 9T. Verheydt 7.2
- 7X. Severina ▼ 80' 6.6
Dự bị 12
- 26J. Reinders ▲ 73' 6.3
- 42M. Bilate ▲ 74' 6.7
- 11J. Zwarts ▲ 80' 6.7
- 8J. Wehrmann ▲ 86' 6.3
- 33D. Werker
- 29D. van de Riet
- 23L. Koopmans
- 17T. Thomas
- 6D. Klas
- 10M. de Waal
- 45Guillem Rodríguez
- 20G. Siereveld
- 21M. Nicolas 7.9
- 44B. Reith ⇢ 7.7
- 4G. Joppen 7.7
- 3T. van de Pavert 7.7
- 20X. Lambrix ▼ 81' 6.3
- 10T. Bijleveld ▼ 81' 7.2
- 6L. Hartjes 7.3
- 27M. Mallahi ▼ 71' 6.7
- 29R. Postema ▼ 71' 6.3
- 14L. Daneels ▼ 62' 6.6
- 9D. Vente ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 7B. Limbombe ▲ 62' 6.5
- 26A. van der Heide ▲ 71' 6.3
- 23F. Mayer ▲ 71' 6.9
- 5T. Douglas ▲ 81' 6.9
- 11P. Sieben ▲ 81' 6.6
- 36L. Hamers
- 31J. Mpie
- 17J. Takidine
- 1R. de Boer
- 18F. Sposito
- 25S. Ouaissa
Thống kê
01⚑3
⚑720
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm13
4Trúng đích6
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị0
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
5Cứu thua4
410Chuyền bóng441
317Chuyền chính xác360
77%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu43
75Ghi được57
67Thủng lưới67
1.67Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai38