ADO Den Haag
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Roda

ADO Den Haag vs Roda

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-0 Roda tại Eerste Divisie, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 4, hòa 3, Roda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Sân vận động
Cars Jeans Stadion, Den Haag
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WWDDW Roda
  1. 7' S. Steijn · T. Verheydt 1-0
  2. 28' V. Besuijen 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' D. Werker R. Jensen
  5. 62' X. Emmers N. Vossebelt
  6. 63' C. Seedorf T. Verheydt
  7. 69' X. Severina A. Ćatić
  8. 79' D. Jubitana R. Klaasen
  9. 79' J. Cijntje D. Vente
  10. 86' X. Lambrix B. Bouchouari
  11. 89' S. Komljenovic S. Steijn
  12. FT2-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Brood
  1. 1L. Koopmans 7.6
  2. 3H. Matthys 6.9
  3. 4B. Kemper 8.2
  4. 25J. Amofa 6.9
  5. 10S. Bourard 7.0
  6. 6D. Moreo Klas 7.2
  7. 26S. Steijn ▼ 89' 7.6
  8. 18M. Mulder 7.2
  9. 9T. Verheydt ▼ 63' 6.7
  10. 34A. Ćatić ▼ 69' 6.9
  11. 7V. Besuijen 6.5

Dự bị 10

  1. 12C. Seedorf ▲ 63' 6.2
  2. 27X. Severina ▲ 69' 6.6
  3. 15S. Komljenovic ▲ 89'
  4. 16M. van Mil
  5. 35Y. Schoonderwaldt
  6. 20F. Shahaj
  7. 8J. Goossens
  8. 19E. Rottier
  9. 14T. Asante
  10. 36J. Mulder
Roda Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Streppel
  1. 1R. de Boer 6.3
  2. 4G. Joppen 6.6
  3. 2S. Marzo 6.6
  4. 3R. Jensen ▼ 46' 6.2
  5. 5A. Absalem 7.3
  6. 8N. Vossebelt ▼ 62' 6.2
  7. 6R. Klaasen ▼ 79' 7.5
  8. 14P. Pflücke 7.3
  9. 35B. Bouchouari ▼ 86' 6.6
  10. 9D. Vente ▼ 79' 7.0
  11. 7B. Limbombe 6.6

Dự bị 10

  1. 27D. Werker ▲ 46' 6.7
  2. 22X. Emmers ▲ 62' 6.7
  3. 10D. Jubitana ▲ 79' 6.5
  4. 11J. Cijntje ▲ 79' 6.2
  5. 20X. Lambrix ▲ 86' 6.3
  6. 36L. Hamers
  7. 17J. Takidine
  8. 37D. Vranken
  9. 34J. Vijgen
  10. 29R. Schoonbrood

Thống kê

006
400
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi8
3Cứu thua2
371Chuyền bóng465
283Chuyền chính xác375
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

49Trận đấu47
100Ghi được89
71Thủng lưới66
2.04Bàn thắng mỗi trận1.89
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn28
55Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu