Roda vs ADO Den Haag
Tỷ số chung cuộc: Roda 1-1 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 3, ADO Den Haag thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 36
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Phong độ
- LWWDD Roda
- LLLDL ADO Den Haag
- 29' 0-1 D. Tomas · C. Peupion
- HT0-1
- 66' ▲ M. Bangura ▼ T. Çukur
- 66' ▲ J. Schwirten ▼ M. Breij
- 68' ▲ L. Bonis ▼ D. van Mieghem
- 74' ▲ I. Griffith ▼ P. Sejdiu
- 74' ▲ Z. Vancsa ▼ W. Spieringhs
- 79' ▲ F. de Bruin ▼ J. Vlak
- 81' Lee Bonis
- 88' ▲ I. de Ruijter ▼ C. Peupion
- 90' Finn de Bruin
- 90'+5 I. Griffith 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 16J. Treichel 7.3
- 34K. Veendorp 7.0
- 15L. Beerten 6.7
- 4B. Koglin 7.2
- 18T. Köther 7.5
- 14M. Breij ▼ 66' 6.9
- 6W. Spieringhs ▼ 74' 6.6
- 77P. Sejdiu ▼ 74' 6.2
- 8J. Müller 6.7
- 97T. Baeten 6.9
- 9T. Çukur ▼ 66' 7.2
Dự bị 10
- 27M. Bangura ▲ 66' 6.3
- 10J. Schwirten ▲ 66' 6.9
- 11I. Griffith ⚽ ▲ 74' 7.3
- 72Z. Vancsa ▲ 74' 6.5
- 33J. Timmermans
- 21R. Kongolo
- 26R. El Meliani
- 20R. Leijten
- 23J. Steins
- 52I. El Maach
- 23K. Nikièma 6.6
- 2S. van der Sloot 6.7
- 45D. Tomas ⚽ 7.9
- 12T. Hämäläinen 6.9
- 5S. Sylla 7.2
- 8J. Vlak ▼ 79' 6.9
- 25J. Kilo 7.2
- 7D. van Mieghem ▼ 68' 6.9
- 10A. Schalk 6.3
- 18C. Peupion ⇢ ▼ 88' 6.9
- 11E. Rottier 6.9
Dự bị 11
- 9L. Bonis ▲ 68' 6.5
- 16F. de Bruin ▲ 79' 6.2
- 26I. de Ruijter ▲ 88' 6.2
- 22D. Lourens
- 28T. Coremans
- 37D. Payne
- 1H. Wentges
- 30J. Brandt
- 15M. Hokke
- 32M. Houwaart
- 17E. Mohammed
Thống kê
00⚑7
⚑320
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
578Chuyền bóng281
489Chuyền chính xác194
85%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
44Trận đấu49
59Ghi được76
63Thủng lưới66
1.34Bàn thắng mỗi trận1.55
14Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai32