De Graafschap
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Ajax

De Graafschap vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 4-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 6 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LWDWL Jong Ajax
  1. 15' R. Niemeijer · N. Kaninda 1-0
  2. 24' Ethan Butera
  3. 45' Damián van der Vaart
  4. HT1-0
  5. 46' K. Kasanwirjo A. Appiah
  6. 47' N. Eggens · N. Kaninda 2-0
  7. 55' N. Eggens · F. de Jong 3-0
  8. 61' K. Symons N. Martens
  9. 61' D. Eijken T. Gijselhart
  10. 69' L. Beekman
  11. 70' J. Simons N. Kaninda
  12. 70' K. Kwint N. Eggens
  13. 70' Z. Ouazane T. Peters
  14. 75' K. Kwint · J. Simons 4-0
  15. 78' M. Smits R. Niemeijer
  16. 79' D. Kalokoh D. O'Niel
  17. FT4-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 7.9
  2. 2N. Martens ▼ 61' 7.0
  3. 18S. Bultman 6.9
  4. 15T. Kok 6.6
  5. 5L. Schoppema 7.7
  6. 17N. Kaninda ⇢2 ▼ 70' 8.0
  7. 24J. Meerstadt 7.3
  8. 8T. Gijselhart ▼ 61' 8.0
  9. 22F. de Jong 7.7
  10. 10R. Niemeijer ▼ 78' 7.7
  11. 9N. Eggens ⚽2 ▼ 70' 8.2

Dự bị 11

  1. 25R. Jonkers
  2. 12S. Kremers
  3. 27N. Ahmeti
  4. 6M. Smits ▲ 78' 6.7
  5. 20T. Braem
  6. 21K. Symons ▲ 61' 6.9
  7. 7J. Simons ▲ 70' 7.2
  8. 32S. Broker
  9. 38D. Eijken ▲ 61' 6.9
  10. 29T. Grotenhuis
  11. 40K. Kwint ▲ 70' 7.6
Jong Ajax Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Dave Louiszoon
  1. 1P. Reverson 6.3
  2. 2A. Appiah ▼ 46' 6.7
  3. 3M. van der Lans 6.5
  4. 4J. Johnson 5.9
  5. 5E. Butera 5.6
  6. 7D. van der Vaart 5.6
  7. 6T. Peters ▼ 70' 6.3
  8. 8M. Abdalla 6.2
  9. 11D. O'Niel ▼ 79' 6.3
  10. 9S. Vink 6.5
  11. 10A. Ouazane 7.2

Dự bị 10

  1. 12A. el Hani
  2. 21D. Kalokoh ▲ 79' 6.6
  3. 20Z. Ouazane ▲ 70' 6.6
  4. 18L. Beekman ▲ 69' 6.2
  5. 23L. Messori
  6. 15K. Kasanwirjo ▲ 46' 6.6
  7. 16M. Muzungu
  8. 19T. Romers
  9. 17L. Jetten
  10. 22P. Nash

Thống kê

005
220
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm6
8Trúng đích4
5Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua4
471Chuyền bóng349
384Chuyền chính xác275
82%Chính xác chuyền79%
2.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu38
88Ghi được50
74Thủng lưới73
2Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu