De Graafschap
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Ajax

De Graafschap vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 35
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LWDWL Jong Ajax
  1. 2' J. Cooper-Love 1-0
  2. 5' D. Warmerdam · L. Schoppema 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' K. Symons L. Schoppema
  5. 65' R. Chahid E. Butera
  6. 66' T. van Gilst R. Niemeijer
  7. 66' J. Johnson A. Bouwman
  8. 66' M. Verkuijl J. Rijkhoff
  9. 66' D. Kalokoh R. Bounida
  10. 75' P. Brittijn A. van der Heide
  11. 75' R. Seuntjens J. Cooper-Love
  12. 77' S. Vink Y. Regeer
  13. 85' Y. El Jebli D. Warmerdam
  14. FT2-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 7.2
  2. 22Jeffry Fortes 7.3
  3. 4M. Willemsen 7.3
  4. 20R. Hillen 7.6
  5. 5L. Schoppema ▼ 46' 8.0
  6. 8D. Warmerdam ▼ 85' 7.7
  7. 27A. Najah 7.0
  8. 28A. van der Heide ▼ 75' 6.9
  9. 33R. Niemeijer ▼ 66' 6.3
  10. 30I. El Kadiri 8.0
  11. 9J. Cooper-Love ▼ 75' 7.5

Dự bị 11

  1. 21K. Symons ▲ 46' 7.2
  2. 7T. van Gilst ▲ 66' 6.9
  3. 23P. Brittijn ▲ 75' 6.3
  4. 26R. Seuntjens ▲ 75' 6.9
  5. 47Y. El Jebli ▲ 85' 6.6
  6. 25R. Jonkers
  7. 15J. van de Haar
  8. 6L. Kaak
  9. 3R. Besselink
  10. 12S. Kremers
  11. 10M. Mahi
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Peereboom
  1. 1P. Reverson 6.7
  2. 2R. van de Pavert 7.0
  3. 3N. Verschuren 7.9
  4. 4A. Bouwman ▼ 66' 6.3
  5. 5E. Butera ▼ 65' 6.6
  6. 8S. Steur 6.9
  7. 6Y. Regeer ▼ 77' 6.9
  8. 11J. Rijkhoff ▼ 66' 6.3
  9. 10R. Bounida ▼ 66' 6.7
  10. 7J. Faberski 7.0
  11. 9D. Konadu 6.6

Dự bị 9

  1. 15R. Chahid ▲ 65' 6.9
  2. 16J. Johnson ▲ 66' 7.0
  3. 18M. Verkuijl ▲ 66' 6.6
  4. 22D. Kalokoh ▲ 66' 6.7
  5. 20S. Vink ▲ 77' 6.3
  6. 19R. Speksnijder
  7. 17J. Brandes
  8. 21Y. Boerhout
  9. 12C. Setford

Thống kê

007
300
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn2
7Phạt góc3
12Phạm lỗi10
2Cứu thua3
484Chuyền bóng405
413Chuyền chính xác340
85%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu39
91Ghi được40
70Thủng lưới53
1.86Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn19
43Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu