Jong Ajax
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
De Graafschap

Jong Ajax vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 2-0 De Graafschap tại Eerste Divisie, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 2, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
LLLLW De Graafschap
  1. 12' C. Rasmussen 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Speksnijder C. Rasmussen
  4. 46' J. Brandes S. Mannsverk
  5. 46' S. Steur K. Hlynsson
  6. 59' Wanya Marçal P. Brittijn
  7. 60' M. Willemsen J. Hardeman
  8. 67' S. Vink D. Kalokoh
  9. 70' Y. El Jebli I. El Kadiri
  10. 86' R. Bounida J. Banel
  11. 90'+7 R. Bounida · S. Steur 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford 7.6
  2. 2P. Ugwu 7.0
  3. 3N. Verschuren 7.9
  4. 4D. Janse 7.2
  5. 5G. Alders 6.3
  6. 10K. Hlynsson ▼ 46' 7.2
  7. 6S. Mannsverk ▼ 46' 7.3
  8. 8N. Chourak 7.2
  9. 7C. Rasmussen ▼ 46' 8.0
  10. 9D. Kalokoh ▼ 67' 6.6
  11. 11J. Banel ▼ 86' 7.3

Dự bị 10

  1. 20R. Speksnijder ▲ 46' 6.2
  2. 17J. Brandes ▲ 46' 6.2
  3. 19S. Steur ▲ 46' 6.9
  4. 22S. Vink ▲ 67' 6.7
  5. 23R. Bounida ▲ 86' 7.7
  6. 18M. Verkuijl
  7. 12P. Reverson
  8. 16R. van de Pavert
  9. 15D. Jermoumi
  10. 21Y. Boerhout
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Vreman
  1. 16J. Smits 6.5
  2. 22Jeffry Fortes 6.9
  3. 14J. Hardeman ▼ 60' 6.7
  4. 20R. Hillen 6.0
  5. 5L. Schoppema 6.7
  6. 23P. Brittijn ▼ 59' 6.6
  7. 27A. Najah 7.3
  8. 15J. van de Haar 6.6
  9. 8D. Warmerdam 6.9
  10. 30I. El Kadiri ▼ 70' 7.3
  11. 26R. Seuntjens 6.9

Dự bị 11

  1. 37Wanya Marçal ▲ 59' 7.3
  2. 4M. Willemsen ▲ 60' 6.6
  3. 47Y. El Jebli ▲ 70' 6.9
  4. 1T. Wieggers
  5. 38D. Eijken
  6. 12S. Kremers
  7. 29T. Grotenhuis
  8. 34A. Yadir
  9. 6L. Kaak
  10. 21K. Symons
  11. 9Y. Eduardo

Thống kê

002
400
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm14
5Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị2
14Phạm lỗi17
4Cứu thua3
399Chuyền bóng523
310Chuyền chính xác418
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

39Trận đấu49
40Ghi được91
53Thủng lưới70
1.03Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn32
19Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu