De Graafschap
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Jong Ajax

De Graafschap vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 1-3 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
A. Bos
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LWDWL Jong Ajax
  1. 24' 0-1 N. Ünüvar · K. Fitz-Jim
  2. 39' M. Hilderink R. Dekker
  3. 39' P. Brittijn G. Korte
  4. 43' J. Konings · R. Baas 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' D. Haen H. Acheffay
  7. 46' C. Rasmussen K. Fitz-Jim
  8. 48' Jeffrey Fortes
  9. 53' Philip Brittijn
  10. 68' J. Vergara Berrio J. Konings
  11. 74' A. Martha M. de Waal
  12. 84' T. Douglas N. Ünüvar
  13. 84' S. van der Sloot L. van Gelderen
  14. 86' E. Lieftink J. Opoku
  15. 88' 1-2 C. Rasmussen · A. Martha
  16. 90'+1 1-3 A. Martha · Y. Regeer
  17. FT1-3

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Robbemond
  1. 1H. Jurjus 5.9
  2. 21Jeffry Fortes 6.7
  3. 4T. van de Pavert 7.0
  4. 5R. Baas 7.0
  5. 2J. Lelieveld 6.2
  6. 18J. Opoku ▼ 86' 6.7
  7. 19R. Dekker ▼ 39' 6.9
  8. 8J. Schuurman 6.6
  9. 11G. Korte ▼ 39' 6.9
  10. 25J. Konings ▼ 68' 7.2
  11. 7H. Acheffay ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 17M. Hilderink ▲ 39' 6.5
  2. 23P. Brittijn ▲ 39' 6.6
  3. 22D. Haen ▲ 46' 6.7
  4. 43J. Vergara Berrio ▲ 68' 6.3
  5. 6E. Lieftink ▲ 86'
  6. 24M. Kaandorp
  7. 9D. Gravenberch
  8. 26E. Wenting
  9. 14C. Neghli
  10. 16N. van den Dam
  11. 48T. Wieggers
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1C. Setford 6.6
  2. 2L. van Gelderen ▼ 84' 7.2
  3. 4N. Musampa 6.9
  4. 5A. Salah-Eddine 7.5
  5. 8K. Taylor 6.9
  6. 3E. Llansana 7.3
  7. 6K. Fitz-Jim ▼ 46' 7.9
  8. 10Y. Regeer 7.3
  9. 9M. de Waal ▼ 74' 5.9
  10. 7K. Hlynsson 7.0
  11. 11N. Ünüvar ▼ 84' 8.2

Dự bị 8

  1. 20C. Rasmussen ▲ 46' 7.3
  2. 21A. Martha ▲ 74' 8.5
  3. 16T. Douglas ▲ 84'
  4. 15S. van der Sloot ▲ 84' 6.3
  5. 17J. Dirksen
  6. 18D. Warmerdam
  7. 19Giovanni
  8. 12C. Raatsie

Thống kê

026
300
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm18
4Trúng đích5
4Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
6Phạt góc3
10Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua3
356Chuyền bóng558
235Chuyền chính xác439
66%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu40
70Ghi được85
55Thủng lưới71
1.49Bàn thắng mỗi trận2.13
17Giữ sạch lưới5
28Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu