De Graafschap
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong Ajax

De Graafschap vs Jong Ajax

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 3-0 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
L. Timmer
Phong độ
LLLLW De Graafschap
LWDWL Jong Ajax
  1. 26' C. Benschop · C. Neghli 1-0
  2. 36' Tristan Gooijer
  3. 42' Kristian Hlynsson
  4. HT1-0
  5. 46' S. Idumbo-Muzambo S. Hansen
  6. 59' A. van Axel Dongen J. Banel
  7. 59' A. Henry G. Misehouy
  8. 59' N. Viereck J. Hato
  9. 60' Neal Viereck
  10. 65' S. de Jong L. Kaak
  11. 65' G. Korte B. Önal
  12. 83' C. Benschop · G. Korte 2-0
  13. 84' D. Haen C. Benschop
  14. 84' D. Gravenberch M. Kaandorp
  15. 86' X. Schenk A. Büttner
  16. 90'+2 D. Haen · G. Korte 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 6.9
  2. 27R. Schouten 7.9
  3. 22Jeffry Fortes 7.3
  4. 20R. Hillen 8.2
  5. 28A. Büttner ▼ 86' 7.3
  6. 23P. Brittijn 7.5
  7. 6L. Kaak ▼ 65' 7.2
  8. 14C. Neghli 8.2
  9. 24M. Kaandorp ▼ 84' 6.7
  10. 33B. Önal ▼ 65' 6.0
  11. 35C. Benschop ⚽2 ▼ 84' 7.6

Dự bị 12

  1. 10S. de Jong ▲ 65' 7.0
  2. 11G. Korte ▲ 65' 7.7
  3. 17D. Haen ▲ 84' 7.3
  4. 9D. Gravenberch ▲ 84' 6.7
  5. 4X. Schenk ▲ 86'
  6. 31S. Bisselink
  7. 5R. Baas
  8. 16T. Wieggers
  9. 18H. Bouihrouchane
  10. 7H. Acheffay
  11. 8J. Schuurman
  12. 48J. Ruijgrok
Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1T. de Graaff 8.3
  2. 2T. Gooijer 7.0
  3. 3D. Warmerdam 7.3
  4. 4J. Hato ▼ 59' 6.6
  5. 5C. van Bohemen 6.3
  6. 6S. Vos 6.9
  7. 8K. Hlynsson 5.5
  8. 7A. Martha 5.9
  9. 10G. Misehouy ▼ 59' 6.5
  10. 11S. Hansen ▼ 46' 6.0
  11. 9J. Banel ▼ 59' 6.3

Dự bị 8

  1. 18S. Idumbo-Muzambo ▲ 46' 6.2
  2. 15A. van Axel Dongen ▲ 59' 6.3
  3. 21A. Henry ▲ 59' 6.3
  4. 16N. Viereck ▲ 59' 3.3
  5. 12C. Setford
  6. 17O. Agougil
  7. 20Y. Boerhout
  8. 19D. Kalokoh

Thống kê

0018
012
62%Kiểm soát bóng38%
37Dứt điểm2
13Trúng đích0
19Chệch đích2
27Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
18Phạt góc0
1Việt vị1
5Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ2
0Cứu thua9
448Chuyền bóng309
376Chuyền chính xác235
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

48Trận đấu38
83Ghi được69
69Thủng lưới72
1.73Bàn thắng mỗi trận1.82
14Giữ sạch lưới3
32Trên 2.5 bàn24
45Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu