Jong Ajax
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
De Graafschap

Jong Ajax vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 2-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 2, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
LLLLW De Graafschap
  1. 9' 0-1 R. Niemeijer
  2. 27' E. Unuvar · D. O'Niel 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' S. Vink R. Bounida
  5. 48' Teun Gijselhart
  6. 57' K. Wolff · A. Appiah 2-1
  7. 61' L. Schoppema K. Symons
  8. 62' F. de Jong A. van der Heide
  9. 69' Kayden Wolff
  10. 70' 2-2 F. de Jong
  11. 71' E. Butera M. Muzungu
  12. 71' M. van der Lans J. Johnson
  13. 71' T. Braem J. Meerstadt
  14. 71' M. Rijks B. Boersma
  15. 74' Rowan Besselink
  16. 78' Emre Ünüvar
  17. 80' P. Nash E. Unuvar
  18. 90'+2 Ethan Butera
  19. FT2-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Willem Weijs
  1. 52P. Reverson 7.2
  2. 2A. Appiah 6.7
  3. 3J. Johnson ▼ 71' 6.2
  4. 4M. Muzungu ▼ 71' 6.2
  5. 5L. Jetten 6.0
  6. 6T. Peters 6.6
  7. 10R. Bounida ▼ 46' 6.6
  8. 8S. Steur 7.0
  9. 7D. O'Niel 7.9
  10. 9E. Unuvar ▼ 80' 7.3
  11. 11K. Wolff 8.2

Dự bị 8

  1. 12C. Setford
  2. 99E. Butera ▲ 71' 6.3
  3. 98M. van der Lans ▲ 71' 6.9
  4. 15K. Kasanwirjo
  5. D. van der Vaart
  6. 25S. Vink ▲ 46' 7.2
  7. 22D. Kalokoh
  8. P. Nash ▲ 80' 6.2
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 6.7
  2. 4O. Raterink 6.2
  3. 3R. Besselink 7.2
  4. 15T. Kok 6.5
  5. 21K. Symons ▼ 61' 6.2
  6. 8T. Gijselhart 6.2
  7. 10R. Niemeijer 7.5
  8. 24J. Meerstadt ▼ 71' 6.9
  9. 26A. van der Heide ▼ 62' 6.9
  10. 28B. Boersma ▼ 71' 6.7
  11. 11I. El Kadiri 6.6

Dự bị 9

  1. 12S. Kremers
  2. 25R. Jonkers
  3. 5L. Schoppema ▲ 61' 6.5
  4. 9D. Theodoridis
  5. 17N. Kaninda
  6. 18S. Bultman
  7. 20T. Braem ▲ 71' 6.9
  8. 22F. de Jong ▲ 62' 7.9
  9. 33M. Rijks ▲ 71' 6.3

Thống kê

033
1120
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
4Trúng đích7
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc11
1Việt vị2
7Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
5Cứu thua2
418Chuyền bóng476
342Chuyền chính xác407
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

38Trận đấu44
50Ghi được88
73Thủng lưới74
1.32Bàn thắng mỗi trận2
7Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu