De Graafschap vs Jong Ajax
Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 0-2 Jong Ajax tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 2, Jong Ajax thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion De Vijverberg, Doetinchem
- Phong độ
- LLLLW De Graafschap
- LWDWL Jong Ajax
- 32' Oualid Agougil
- HT0-0
- 61' ▲ N. Chourak ▼ O. Agougil
- 61' ▲ S. Vink ▼ J. Rijkhoff
- 62' 0-1 J. Banel
- 67' ▲ L. Schoppema ▼ A. Büttner
- 67' ▲ R. Seuntjens ▼ D. Haen
- 70' ▲ M. Mahi ▼ S. Colyn
- 70' ▲ G. Büttner ▼ P. Brittijn
- 70' ▲ G. Alders ▼ R. Sarfo
- 74' Jaydon Banel
- 83' ▲ Blnd Hassan ▼ D. Flakus Bosilj
- 86' ▲ R. Chahid ▼ D. Kalokoh
- 86' ▲ O. Gorter ▼ J. Banel
- 90'+7 Rida Chahid
- 90'+8 0-2 N. Chourak
- FT0-2
Đội hình
- 35T. Jansen 6.3
- 22Jeffry Fortes 7.2
- 14J. Hardeman 7.3
- 4X. Schenk 6.9
- 28A. Büttner ▼ 67' 7.3
- 23P. Brittijn ▼ 70' 6.0
- 8D. Warmerdam 6.7
- 7D. Flakus Bosilj ▼ 83' 6.7
- 11S. Colyn ▼ 70' 6.7
- 30T. van Gilst 6.9
- 9D. Haen ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 25L. Schoppema ▲ 67' 7.0
- 15R. Seuntjens ▲ 67' 7.2
- 10M. Mahi ▲ 70' 6.7
- 18G. Büttner ▲ 70' 6.6
- 26Blnd Hassan ▲ 83' 6.7
- 6L. Kaak
- 13J. Kanga
- 16T. Wieggers
- 36J. van Riel
- 34A. Yadir
- 1M. Bakker
- 42S. Wevers
- 1T. de Graaff 9.3
- 2R. Sarfo ▼ 70' 7.0
- 3J. Brandes 7.0
- 4D. Janse 7.2
- 5A. Martha 7.3
- 6S. Vos 7.3
- 8O. Agougil ▼ 61' 6.6
- 7J. Banel ⚽ ▼ 86' 8.2
- 10K. Fitz-Jim 7.3
- 11D. Kalokoh ▼ 86' 6.3
- 9J. Rijkhoff ▼ 61' 6.6
Dự bị 8
- 15N. Chourak ⚽ ▲ 61' 7.2
- 20S. Vink ▲ 61' 6.7
- 19G. Alders ▲ 70' 6.7
- 16R. Chahid ▲ 86' 6.5
- 17O. Gorter ▲ 86' 6.3
- 30S. Kremers
- 12C. Setford
- 18R. Speksnijder
Thống kê
00⚑8
⚑230
46%Kiểm soát bóng54%
23Dứt điểm9
6Trúng đích4
8Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
8Phạt góc2
5Việt vị4
14Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
2Cứu thua7
403Chuyền bóng495
311Chuyền chính xác390
77%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu38
75Ghi được54
67Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai26