Jong Ajax vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 5-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 22 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 2, De Graafschap thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Sân vận động
- Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
- Trọng tài
- M. Vos
- Phong độ
- LWDWL Jong Ajax
- LLLLW De Graafschap
- 3' Donny Warmerdam
- 9' S. Hansen · L. Lucca 1-0
- 23' Xandro Schenk
- 42' 1-1 C. Neghli · Jeffry Fortes
- 44' S. Hansen · K. Hlynsson 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ O. Aertssen ▼ K. Fitz-Jim
- 46' ▲ G. Misehouy ▼ A. van Axel Dongen
- 62' ▲ D. Haen ▼ C. Benschop
- 62' ▲ B. Önal ▼ G. Korte
- 68' ▲ M. Kaandorp ▼ S. de Jong
- 70' G. Misehouy · Y. Regeer 3-1
- 73' C. Rasmussen · S. Hansen 4-1
- 76' Philip Brittijn
- 79' ▲ J. Lammers ▼ X. Schenk
- 79' ▲ E. van der Heiden ▼ D. Gravenberch
- 80' L. Lucca · K. Hlynsson 5-1
- 82' ▲ A. Martha ▼ S. Hansen
- 82' ▲ M. Milovanovic ▼ K. Pierie
- 90' ▲ J. Banel ▼ L. Lucca
- FT5-1
Đội hình
- 1T. de Graaff 7.2
- 2Y. Regeer ⇢ 6.9
- 3D. Warmerdam 6.9
- 4K. Pierie ▼ 82' 7.3
- 5Y. Baas 6.7
- 8K. Hlynsson ⇢2 7.7
- 6K. Fitz-Jim ▼ 46' 6.5
- 7S. Hansen ⚽2 ⇢ ▼ 82' 8.5
- 10C. Rasmussen ⚽ 7.2
- 11A. van Axel Dongen ▼ 46' 6.9
- 9L. Lucca ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
Dự bị 9
- 15O. Aertssen ▲ 46' 7.3
- 18G. Misehouy ⚽ ▲ 46' 7.3
- 21A. Martha ▲ 82' 6.6
- 17M. Milovanovic ▲ 82' 6.7
- 22J. Banel ▲ 90'
- 16D. Jermoumi
- 19S. Vos
- 12S. Kremers
- 20Giovanni
- 1H. Jurjus 5.3
- 27R. Schouten 7.0
- 22Jeffry Fortes ⇢ 6.5
- 4X. Schenk ▼ 79' 6.2
- 20R. Hillen 6.2
- 14C. Neghli ⚽ 6.9
- 10S. de Jong ▼ 68' 6.3
- 23P. Brittijn 6.2
- 11G. Korte ▼ 62' 6.2
- 9D. Gravenberch ▼ 79' 6.6
- 35C. Benschop ▼ 62' 6.9
Dự bị 12
- 17D. Haen ▲ 62' 6.3
- 33B. Önal ▲ 62' 6.9
- 24M. Kaandorp ▲ 68' 7.0
- 3J. Lammers ▲ 79' 6.2
- 45E. van der Heiden ▲ 79' 6.5
- 16T. Wieggers
- 8J. Schuurman
- 18H. Bouihrouchane
- 32M. Bakker
- 5R. Baas
- 7H. Acheffay
- 44M. Willemsen
Thống kê
01⚑3
⚑520
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm12
7Trúng đích5
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị3
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
591Chuyền bóng380
533Chuyền chính xác300
90%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu48
69Ghi được83
72Thủng lưới69
1.82Bàn thắng mỗi trận1.73
3Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai45