Jong Ajax
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
De Graafschap

Jong Ajax vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 2, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
LLLLW De Graafschap
  1. -5' Jan Lammers
  2. 6' 0-1 B. Önal · P. Brittijn
  3. 35' Başar Önal
  4. 44' Rio Hillen
  5. HT0-1
  6. 46' D. Flakus Bosilj M. Mahi
  7. 59' 0-2 D. Flakus Bosilj · S. Colyn
  8. 63' ArJany Martha
  9. 69' D. Kalokoh J. Banel
  10. 70' J. Brandes K. Fitz-Jim
  11. 72' E. Raterink S. Colyn
  12. 79' K. Hlynsson · T. Gooijer 1-2
  13. 80' Donny Warmerdam
  14. 82' A. Yadir P. Brittijn
  15. 82' S. Wevers L. Kaak
  16. 90'+6 Stan Wevers
  17. 90'+2 S. Bisselink B. Önal
  18. FT1-2

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Vos
  1. 1C. Setford 6.5
  2. 2D. Jermoumi 6.6
  3. 3S. Vos 6.9
  4. 4T. Gooijer 7.6
  5. 5A. Martha 7.3
  6. 6K. Fitz-Jim ▼ 70' 6.9
  7. 8G. Misehouy 7.0
  8. 7J. Banel ▼ 69' 6.3
  9. 10K. Hlynsson 7.9
  10. 11M. Godts 7.6
  11. 9C. Rasmussen 6.9

Dự bị 7

  1. 20D. Kalokoh ▲ 69' 6.6
  2. 17J. Brandes ▲ 70' 6.9
  3. 18R. Chahid
  4. 12T. de Graaff
  5. 19O. Agougil
  6. 16N. Chourak
  7. 15R. Sarfo
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 1M. Bakker 7.0
  2. 22Jeffry Fortes 6.7
  3. 4X. Schenk 6.3
  4. 20R. Hillen 6.6
  5. 25L. Schoppema 6.9
  6. 23P. Brittijn ▼ 82' 6.7
  7. 8D. Warmerdam 6.3
  8. 6L. Kaak ▼ 82' 6.9
  9. 33B. Önal ▼ 90' 7.7
  10. 32S. Colyn ▼ 72' 7.3
  11. 10M. Mahi ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 7D. Flakus Bosilj ▲ 46' 7.2
  2. 17E. Raterink ▲ 72' 6.3
  3. 34A. Yadir ▲ 82' 6.9
  4. 42S. Wevers ▲ 82' 6.7
  5. 31S. Bisselink ▲ 90'
  6. 16T. Wieggers
  7. 36J. van Riel
  8. 26Blnd Hassan
  9. 14J. Hardeman
  10. 3J. Lammers
  11. 45E. van der Heiden
  12. 35T. Jansen

Thống kê

012
050
67%Kiểm soát bóng33%
13Dứt điểm8
5Trúng đích3
6Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
2Phạt góc0
3Việt vị1
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
1Cứu thua4
550Chuyền bóng268
479Chuyền chính xác184
87%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

38Trận đấu47
54Ghi được75
69Thủng lưới67
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu