Jong Ajax
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
De Graafschap

Jong Ajax vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 2, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
M. Perez
Phong độ
LWDWL Jong Ajax
LLLLW De Graafschap
  1. HT0-0
  2. 46' G. Yah R. Hillen
  3. 56' 0-1 Jeffry Fortes · M. Kaandorp
  4. 57' J. Banel K. Fitz-Jim
  5. 57' A. Martha M. Ihattaren
  6. 58' R. Baas T. van de Pavert
  7. 58' B. Önal M. Kaandorp
  8. 58' R. Dekker J. Schuurman
  9. 69' P. Delgado O. Aertssen
  10. 69' G. Misehouy N. Ünüvar
  11. 70' J. Opoku C. Neghli
  12. 70' D. Gravenberch P. Brittijn
  13. 78' A. Martha · G. Misehouy 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Heitinga
  1. 1J. Gorter 6.9
  2. 2L. van Gelderen 7.3
  3. 5N. Musampa 7.3
  4. 4R. Hillen ▼ 46' 6.9
  5. 3O. Aertssen ▼ 69' 6.6
  6. 7M. Ihattaren ▼ 57' 7.2
  7. 8K. Fitz-Jim ▼ 57' 6.6
  8. 6D. Warmerdam 6.9
  9. 10K. Hlynsson 7.0
  10. 11N. Ünüvar ▼ 69' 6.9
  11. 9C. Rasmussen 6.9

Dự bị 9

  1. 16G. Yah ▲ 46' 6.9
  2. 20J. Banel ▲ 57' 7.2
  3. 18A. Martha ▲ 57' 7.2
  4. 17P. Delgado ▲ 69' 7.0
  5. 19G. Misehouy ▲ 69' 7.2
  6. 21S. Vos
  7. 12C. Raatsie
  8. 15S. van der Sloot
  9. 30J. Roggeveen
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Vreman
  1. 1H. Jurjus 8.3
  2. 21Jeffry Fortes 8.0
  3. 4T. van de Pavert ▼ 58' 6.9
  4. 3J. van Heertum 6.6
  5. 2J. Lelieveld 7.0
  6. 8J. Schuurman ▼ 58' 6.9
  7. 14C. Neghli ▼ 70' 6.5
  8. 23P. Brittijn ▼ 70' 6.2
  9. 11G. Korte 6.7
  10. 20S. Hendriks 6.2
  11. 24M. Kaandorp ▼ 58' 7.3

Dự bị 12

  1. 5R. Baas ▲ 58' 6.9
  2. 33B. Önal ▲ 58' 6.9
  3. 19R. Dekker ▲ 58' 6.7
  4. 18J. Opoku ▲ 70' 6.9
  5. 9D. Gravenberch ▲ 70' 6.5
  6. 25J. Konings
  7. 17M. Hilderink
  8. 22D. Haen
  9. 43J. Vergara Berrio
  10. 10D. Verbeek
  11. 48T. Wieggers
  12. 32G. Vaags

Thống kê

008
600
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm12
9Trúng đích4
8Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
3Cứu thua8
488Chuyền bóng312
395Chuyền chính xác218
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

40Trận đấu47
85Ghi được70
71Thủng lưới55
2.13Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu