Jong Utrecht vs VVV Venlo
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 2-2 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 2 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 4, VVV Venlo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 25
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLDW Jong Utrecht
- WWWLW VVV Venlo
- 7' Neal Viereck
- 15' 0-1 B. van Zijl · Y. Schoonderwaldt
- 26' Sil van der Wegen
- 43' ▲ L. Verheij ▼ G. Blancquart
- HT0-1
- 48' L. de Blokphản lưới 1-1
- 56' Nassim Ait Mouhou
- 62' ▲ R. El Arguioui ▼ T. den Boggende
- 66' Yousri Sbai
- 67' ▲ D. Saddiki ▼ J. Kluskens
- 67' ▲ N. Matoug ▼ N. Ait Mouhou
- 67' ▲ D. van Oorschot ▼ B. van Zijl
- 72' ▲ B. Menzo ▼ E. Demircan
- 78' 1-2 D. Zandbergen · L. Wehmeyer
- 85' ▲ J. Sneijder ▼ M. Jensen
- 85' ▲ S. Ebite ▼ W. Kooy
- 89' S. Ebite 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1K. Gadellaa 6.2
- 2S. van der Wegen 6.5
- 3W. Kooy ▼ 85' 6.7
- 14N. Viereck 6.9
- 5V. Plantinga ⇢ 6.7
- 6M. Ghaddari 6.2
- 8J. van Ommeren 7.7
- 7M. Jensen ▼ 85' 7.7
- 10N. Dundas ⚽ 7.6
- 11E. Demircan ▼ 72' 7.5
- 9T. den Boggende ▼ 62' 7.0
Dự bị 10
- 31J. Eversen
- 32M. Tsankov
- 12R. El Arguioui ▲ 62' 6.3
- 13B. van den Boogaard
- 15J. van Riel
- B. Menzo ▲ 72' 6.7
- 18J. Sneijder ▲ 85' 6.9
- 19S. Ebite ⚽ ▲ 85' 8.0
- 20G. Arcos
- 21L. Edhart
- 13Y. Schoonderwaldt ⇢ 9.0
- 23Y. Sbai 6.3
- 33G. Blancquart ▼ 43' 6.9
- 16P. Heise 6.7
- 5L. de Blok 7.9
- 7L. Wehmeyer ⇢ 6.7
- 6J. Kluskens ▼ 67' 6.9
- 25N. Foor 6.7
- 11N. Ait Mouhou ▼ 67' 6.3
- 9D. Zandbergen ⚽ 7.2
- 18B. van Zijl ⚽ ▼ 67' 7.7
Dự bị 9
- 1T. Doornbusch
- 22Z. Taylan
- 3L. Verheij ▲ 43' 6.7
- 15T. Joosten
- 17D. Saddiki ▲ 67' 6.5
- 24M. Odriss
- 42R. Vullers
- 26N. Matoug ▲ 67' 6.2
- 8D. van Oorschot ▲ 67' 6.2
Thống kê
02⚑8
⚑220
56%Kiểm soát bóng44%
27Dứt điểm9
10Trúng đích4
9Chệch đích4
20Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua8
441Chuyền bóng354
349Chuyền chính xác233
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu45
61Ghi được65
66Thủng lưới69
1.49Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai48