Jong Utrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VVV Venlo

Jong Utrecht vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 15 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 4, VVV Venlo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WWWLW VVV Venlo
  1. 10' Wessel Kooy
  2. HT0-0
  3. 46' M. Berden M. Odriss
  4. 63' L. Edhart T. Augustinus-Jensen
  5. 72' Lynden Edhart
  6. 81' A. Oehlers S. van der Wegen
  7. 81' E. Schlichting M. Akkerman
  8. 90'+2 N. Bukala G. Yah
  9. FT0-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1K. Gadellaa 7.3
  2. 2R. van Hees 6.9
  3. 3W. Kooy 7.3
  4. 14J. Mukeh 7.0
  5. 5N. Held 7.5
  6. 10S. van der Wegen ▼ 81' 6.7
  7. 6G. Yah ▼ 90' 7.2
  8. 8O. van Eldik 7.3
  9. 7M. Akkerman ▼ 81' 6.9
  10. 9J. van de Haar 6.5
  11. 11T. Augustinus-Jensen ▼ 63' 6.7

Dự bị 11

  1. 20L. Edhart ▲ 63' 6.7
  2. 21A. Oehlers ▲ 81' 6.6
  3. 17E. Schlichting ▲ 81' 6.3
  4. 18N. Bukala ▲ 90'
  5. 32S. van der Heijden
  6. 19T. den Boggende
  7. 31D. Remie
  8. 23N. Viereck
  9. 15P. Kloosterboer
  10. 12A. Boumenjal
  11. 24B. Hardley
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Kruys
  1. 1J. de Boer 7.2
  2. 20D. Timber 7.2
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 3R. Janssen 7.0
  5. 5S. Janssen 7.2
  6. 13R. Sedláček 6.9
  7. 8E. Sierra 7.0
  8. 24M. Odriss ▼ 46' 6.7
  9. 16R. Klaasen 7.2
  10. 44M. Kaastrup 7.0
  11. 9M. Kosidis 6.9

Dự bị 8

  1. 17M. Berden ▲ 46' 5.9
  2. 32Mohamed Hegi
  3. 22T. Schrick
  4. 12J. Kluskens
  5. 15S. Henderikx
  6. 19S. Dirks
  7. 30J. Craenmehr
  8. 29D. van Zutphen

Thống kê

024
400
58%Kiểm soát bóng42%
5Dứt điểm6
2Trúng đích3
1Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
575Chuyền bóng405
442Chuyền chính xác282
77%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu45
36Ghi được59
86Thủng lưới75
0.84Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn28
17Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu