VVV Venlo vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 3-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 4, hòa 4, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 6
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLLDW Jong Utrecht
- 5' K. Doumtsios 1-0
- 35' Max de Waal
- 40' 1-1 A. Blake
- HT1-1
- 49' 1-2 R. El Arguioui · T. den Boggende
- 50' Konstantinos Doumtsios
- 59' ▲ M. Berden ▼ M. de Waal
- 59' ▲ T. Verheijen ▼ D. van Zutphen
- 59' ▲ P. Doesburg ▼ L. Wehmeyer
- 60' ▲ N. Dundas ▼ G. Yah
- 70' P. Doesburg 2-2
- 71' ▲ N. Matoug ▼ K. Doumtsios
- 76' P. Doesburg · M. Berden 3-2
- 79' ▲ L. Edhart ▼ E. Schlichting
- 79' ▲ M. Akkerman ▼ A. Blake
- 79' ▲ G. Charalampoglou ▼ T. den Boggende
- 89' ▲ P. Pöpperl ▼ E. Sierra
- 89' ▲ N. Viereck ▼ N. Held
- FT3-2
Đội hình
- 1J. de Boer 6.3
- 37D. van Zutphen ▼ 59' 6.3
- 4R. Ketting 6.5
- 3R. Janssen 6.9
- 5S. Janssen 6.6
- 29T. Braem 6.7
- 8E. Sierra ▼ 89' 7.2
- 7L. Wehmeyer ▼ 59' 6.3
- 21M. de Waal ▼ 59' 6.3
- 19E. Gyamfi 6.7
- 9K. Doumtsios ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 11
- 17M. Berden ▲ 59' 6.3
- 11T. Verheijen ▲ 59' 6.9
- 18P. Doesburg ⚽2 ▲ 59' 8.5
- 26N. Matoug ▲ 71' 6.7
- 10P. Pöpperl ▲ 89' 6.6
- 23D. van Crooij
- 22T. Schrick
- 24M. Odriss
- 34A. Javad
- 14Y. Roemer
- 33G. Blancquart
- 1A. Dithmer 6.9
- 2R. van Hees 7.3
- 3W. Kooy 5.6
- 14J. Mukeh 6.7
- 5N. Held ▼ 89' 6.9
- 6S. Andersen 6.9
- 8G. Yah ▼ 60' 6.6
- 7E. Schlichting ▼ 79' 6.2
- 10R. El Arguioui ⚽ 7.5
- 11A. Blake ⚽ ▼ 79' 6.6
- 9T. den Boggende ⇢ ▼ 79' 7.3
Dự bị 11
- 16N. Dundas ▲ 60' 6.7
- 21L. Edhart ▲ 79' 6.7
- 17M. Akkerman ▲ 79' 6.5
- 19G. Charalampoglou ▲ 79' 6.7
- 23N. Viereck ▲ 89' 7.0
- 32L. Oladipo
- 22S. Dris
- 12M. Driezen
- 24P. Kloosterboer
- 31M. Eppink
- 20S. van der Wegen
Thống kê
02⚑6
⚑600
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm12
8Trúng đích4
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc6
4Việt vị1
13Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
336Chuyền bóng469
247Chuyền chính xác379
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu40
58Ghi được35
76Thủng lưới87
1.29Bàn thắng mỗi trận0.88
9Giữ sạch lưới4
28Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai20