VVV Venlo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong Utrecht

VVV Venlo vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 0-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 21 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 4, hòa 4, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 12
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
LLLDW Jong Utrecht
  1. 7' Michael Davis
  2. 8' 0-1 N. Ohio11m
  3. 12' Jaygo van Ommeren
  4. 16' Oualid Agougil
  5. HT0-1
  6. 46' B. van Zijl D. Zandbergen
  7. 46' I. Jenner J. van Ommeren
  8. 57' J. Kluskens J. Eijgenraam
  9. 71' D. van Oorschot N. Foor
  10. 72' S. Mokono M. Davis
  11. 72' J. van de Haar N. Ohio
  12. 72' S. van der Wegen N. Dundas
  13. 79' P. Kloosterboer M. Jensen
  14. 80' L. Wehmeyer L. Kromah
  15. 86' L. Edhart E. Demircan
  16. FT0-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivo Rossen
  1. 13Y. Schoonderwaldt 6.9
  2. 31M. Davis ▼ 72' 5.7
  3. 3L. Verheij 6.9
  4. 33G. Blancquart 6.9
  5. 5L. de Blok 7.6
  6. 20J. Eijgenraam ▼ 57' 6.3
  7. 25N. Foor ▼ 71' 6.9
  8. 27L. Kromah ▼ 80' 6.3
  9. 10J. Triep 6.7
  10. 11N. Ait Mouhou 6.7
  11. 9D. Zandbergen ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 1T. Doornbusch
  2. 22Z. Taylan
  3. 2S. Mokono ▲ 72' 7.0
  4. 37D. van Zutphen
  5. 46J. De Graef
  6. 6J. Kluskens ▲ 57' 6.9
  7. 8D. van Oorschot ▲ 71' 6.6
  8. 45T. Janssen
  9. 18B. van Zijl ▲ 46' 6.6
  10. 47D. Hendrix
  11. 7L. Wehmeyer ▲ 80' 6.3
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Mark Otten
  1. 1M. Eppink 8.9
  2. 2M. Ghaddari 7.3
  3. 3N. Viereck 7.2
  4. 14J. Mukeh 7.0
  5. 5V. Plantinga 7.3
  6. 7M. Jensen ▼ 79' 6.6
  7. 6J. van Ommeren ▼ 46' 6.7
  8. 8O. Agougil 6.9
  9. 11E. Demircan ▼ 86' 7.0
  10. 9N. Ohio ▼ 72' 7.2
  11. 10N. Dundas ▼ 72' 6.5

Dự bị 11

  1. 32J. Eversen
  2. 31L. Oladipo
  3. 22B. van den Boogaard
  4. 13P. Kloosterboer ▲ 79' 6.6
  5. 15J. van Riel
  6. 16I. Jenner ▲ 46' 6.3
  7. 19J. van de Haar ▲ 72' 6.7
  8. 18S. van der Wegen ▲ 72' 6.3
  9. 12T. den Boggende
  10. 21L. Edhart ▲ 86' 6.7
  11. 17S. Ebite

Thống kê

016
520
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm8
4Trúng đích1
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc5
3Việt vị0
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
495Chuyền bóng367
417Chuyền chính xác292
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu41
65Ghi được61
69Thủng lưới66
1.44Bàn thắng mỗi trận1.49
9Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn24
48Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu