VVV Venlo
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong Utrecht

VVV Venlo vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 4-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 4, hòa 4, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 3
Sân vận động
Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
Phong độ
WWWLW VVV Venlo
LLLDW Jong Utrecht
  1. 7' R. Ketting · S. Janssen 1-0
  2. 25' L. Smans · S. Allouch 2-0
  3. 45'+1 2-1 N. Held · R. El Arguioui
  4. HT2-1
  5. 46' J. van de Haar R. El Arguioui
  6. 46' B. Hardley N. Held
  7. 51' Levi Smans
  8. 56' S. Allouch · E. Sierra 3-1
  9. 63' L. Edhart M. Rijks
  10. 63' E. Schlichting M. Akkerman
  11. 68' R. Sedláček M. Berden
  12. 70' M. Kosidis · S. Janssen 4-1
  13. 83' Mohamed Hegi S. Allouch
  14. 84' R. Lathouwers M. Rutten
  15. 85' N. Bukala S. Wegen
  16. 89' S. Henderikx J. Kluskens
  17. 89' D. Timber R. Janssen
  18. FT4-1

Đội hình

VVV Venlo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Kruijs
  1. 1J. de Boer 6.9
  2. 21M. Rutten ▼ 84' 6.6
  3. 4R. Ketting 7.6
  4. 3R. Janssen ▼ 89' 7.2
  5. 5S. Janssen ⇢2 8.7
  6. 17M. Berden ▼ 68' 6.2
  7. 8E. Sierra 7.5
  8. 12J. Kluskens ▼ 89' 7.2
  9. 7S. Allouch ▼ 83' 8.9
  10. 14L. Smans 7.5
  11. 9M. Kosidis 7.3

Dự bị 12

  1. 13R. Sedláček ▲ 68' 6.7
  2. 32Mohamed Hegi ▲ 83' 6.5
  3. 2R. Lathouwers ▲ 84' 6.7
  4. 15S. Henderikx ▲ 89'
  5. 20D. Timber ▲ 89'
  6. 24M. Odriss
  7. 27S. Matondo
  8. 22T. Schrick
  9. 33M. Thier
  10. 23B. Bartu
  11. 26L. Mehler
  12. 30J. Craenmehr
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1K. Gadellaa 6.6
  2. 2R. van Hees 6.2
  3. 3W. Kooy 6.3
  4. 14J. Mukeh 7.2
  5. 5N. Held ▼ 46' 7.2
  6. 6S. Wegen ▼ 85' 6.2
  7. 8Y. Leliendal 7.3
  8. 7M. Akkerman ▼ 63' 6.9
  9. 10R. El Arguioui ▼ 46' 6.9
  10. 11A. Blake 6.9
  11. 9M. Rijks ▼ 63' 6.7

Dự bị 10

  1. 19J. van de Haar ▲ 46' 6.6
  2. 24B. Hardley ▲ 46' 6.2
  3. 20L. Edhart ▲ 63' 6.6
  4. 17E. Schlichting ▲ 63' 6.7
  5. 16N. Bukala ▲ 85' 6.6
  6. 23N. Viereck
  7. 22A. Oehlers
  8. 12A. Boumenjal
  9. 21T. Augustinus-Jensen
  10. 31S. van der Heijden

Thống kê

017
300
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm12
9Trúng đích3
2Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
7Phạt góc3
0Việt vị6
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
539Chuyền bóng429
456Chuyền chính xác349
85%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu43
59Ghi được36
75Thủng lưới86
1.31Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu