Jong Utrecht
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
VVV Venlo

Jong Utrecht vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 1-1 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 4, VVV Venlo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 38
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Trọng tài
K. Puts
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WWWLW VVV Venlo
  1. 33' 0-1 S. Braken11m
  2. HT0-1
  3. 46' Y. Ikeshita C. Mamengi
  4. 46' G. Felicia A. Boumenjal
  5. 63' D. Timber O. van Eldik
  6. 63' N. Venema S. Braken
  7. 63' R. Klaasen R. Lathouwers
  8. 70' Ö. Yaşar D. Huisman
  9. 77' A. Oehlers T. Augustinus-Jensen
  10. 82' Ivar Jenner
  11. 83' N. Held Y. Leliendal
  12. 84' Robert Klaasen
  13. 89' L. Edhart · M. Rijks 1-1
  14. 90'+5 Soulyman Allouch
  15. 90'+2 S. Henderikx K. Kristinsson
  16. FT1-1

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 1K. Gadellaa 7.0
  2. 2A. Boumenjal ▼ 46' 6.2
  3. 3J. Rawlins 7.3
  4. 14C. Mamengi ▼ 46' 6.3
  5. 5Y. Leliendal ▼ 83' 7.2
  6. 8O. van Eldik ▼ 63' 6.9
  7. 6I. Jenner 6.6
  8. 11T. Augustinus-Jensen ▼ 77' 6.9
  9. 10E. Reijnders 6.9
  10. 7L. Edhart 7.6
  11. 9M. Rijks 6.3

Dự bị 9

  1. 18Y. Ikeshita ▲ 46' 6.2
  2. 21G. Felicia ▲ 46' 6.9
  3. 23D. Timber ▲ 63' 6.9
  4. 17A. Oehlers ▲ 77' 6.5
  5. 15N. Held ▲ 83' 6.7
  6. 31Y. Samson
  7. 16S. van der Heijden
  8. 19J. van de Haar
  9. 22R. El Arguioui
VVV Venlo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Kruijs
  1. 1E. van der Gouw 7.2
  2. 18R. Lathouwers ▼ 63' 6.7
  3. 4R. Ketting 6.9
  4. 3S. Dirks 6.9
  5. 21K. Kristinsson ▼ 90' 7.2
  6. 23D. Huisman ▼ 70' 6.2
  7. 6M. van Rooijen 7.3
  8. 12J. Kluskens 6.9
  9. 34S. Allouch 6.7
  10. 9S. Braken ▼ 63' 7.3
  11. 14L. Smans 7.0

Dự bị 8

  1. 10N. Venema ▲ 63' 6.3
  2. 16R. Klaasen ▲ 63' 7.2
  3. 29Ö. Yaşar ▲ 70' 6.5
  4. 25S. Henderikx ▲ 90'
  5. 20D. van Zutphen
  6. 30J. Craenmehr
  7. 38L. Zima
  8. 24B. Bartu

Thống kê

014
720
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm11
5Trúng đích5
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
4Phạt góc7
1Việt vị4
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
441Chuyền bóng513
361Chuyền chính xác412
82%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu50
44Ghi được80
69Thủng lưới71
1.02Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu