Jong Utrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VVV Venlo

Jong Utrecht vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 4, VVV Venlo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLDW Jong Utrecht
WWWLW VVV Venlo
  1. HT0-0
  2. 62' D. Saddiki E. Sierra
  3. 62' D. Zandbergen L. Kromah
  4. 62' N. Matoug T. Verheijen
  5. 67' Lasse Wehmeyer
  6. 68' A. Boumenjal M. Akkerman
  7. 69' G. Charalampoglou T. den Boggende
  8. 77' D. van Zutphen S. Mokono
  9. 79' E. Gyamfi S. Janssen
  10. 87' B. Menzo L. Edhart
  11. 87' S. Dris G. Yah
  12. FT0-0

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1K. Gadellaa 8.2
  2. 2M. Ghaddari 7.9
  3. 3W. Kooy 7.6
  4. 14P. Kloosterboer 7.0
  5. 5N. Held 6.3
  6. 6I. Jenner 7.5
  7. 7M. Akkerman ▼ 68' 7.5
  8. 10N. Dundas 6.3
  9. 8G. Yah ▼ 87' 7.3
  10. 11L. Edhart ▼ 87' 7.9
  11. 9T. den Boggende ▼ 69' 6.3

Dự bị 11

  1. 12A. Boumenjal ▲ 68' 5.9
  2. 19G. Charalampoglou ▲ 69' 6.5
  3. 17B. Menzo ▲ 87' 6.3
  4. 18S. Dris ▲ 87' 6.7
  5. 16O. Agougil
  6. 31A. Dithmer
  7. 23M. Driezen
  8. 24N. Viereck
  9. 21T. Varjund
  10. 20S. van der Wegen
  11. 15J. van Riel
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Lammers
  1. 16T. Doornbusch 7.7
  2. 12S. Mokono ▼ 77' 7.2
  3. 4R. Ketting 7.2
  4. 33G. Blancquart 7.5
  5. 5S. Janssen ▼ 79' 7.2
  6. 8E. Sierra ▼ 62' 6.9
  7. 34S. Seymor 6.9
  8. 7L. Wehmeyer 7.5
  9. 25N. Foor 7.2
  10. 11T. Verheijen ▼ 62' 7.0
  11. 27L. Kromah ▼ 62' 6.7

Dự bị 11

  1. 96D. Saddiki ▲ 62' 6.9
  2. 9D. Zandbergen ▲ 62' 6.6
  3. 26N. Matoug ▲ 62' 7.2
  4. 37D. van Zutphen ▲ 77' 6.9
  5. 19E. Gyamfi ▲ 79' 6.9
  6. 18B. van Zijl
  7. 22Z. Taylan
  8. 30R. Kessels
  9. 15P. Vallen
  10. 10B. Darri
  11. 6J. Kluskens

Thống kê

007
710
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm19
5Trúng đích6
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
7Phạt góc7
20Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
363Chuyền bóng458
259Chuyền chính xác357
71%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

40Trận đấu45
35Ghi được58
87Thủng lưới76
0.88Bàn thắng mỗi trận1.29
4Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu