VVV Venlo vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-1 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 4, hòa 4, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Trọng tài
- M. Eijgelsheim
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLLDW Jong Utrecht
- 24' S. Braken · D. Huisman 1-0
- 36' Thijme Verheijen
- 42' Yuya Ikeshita
- 45' Julliani Eersteling
- HT1-0
- 46' ▲ D. Versluis ▼ M. Rijks
- 52' 1-1 C. Mamengi · Y. Ikeshita
- 62' ▲ Y. Roemer ▼ T. Verheijen
- 62' ▲ M. van Rooijen ▼ K. de Boer
- 62' ▲ T. Dekker ▼ R. Sedláček
- 72' ▲ L. Edhart ▼ A. Lottin
- 72' ▲ J. Vertrouwd ▼ C. Mamengi
- 77' ▲ Ö. Yaşar ▼ D. Huisman
- 77' ▲ C. Johansson ▼ R. Klaasen
- 80' Özcan Yasar
- 85' Yannick Leliendal
- 87' Yahcuroo Roemer
- 90' Mitchell van Rooijen
- 90'+3 B. Koglin · C. Johansson 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 38L. Zima 6.9
- 13R. Sedláček ▼ 62' 6.2
- 4R. Ketting 7.2
- 2B. Koglin ⚽ 7.9
- 5S. Janssen 7.2
- 8K. de Boer ▼ 62' 6.7
- 16R. Klaasen ▼ 77' 7.0
- 23D. Huisman ⇢ ▼ 77' 7.3
- 10N. Venema 6.9
- 9S. Braken ⚽ 7.3
- 11T. Verheijen ▼ 62' 6.9
Dự bị 10
- 19Y. Roemer ▲ 62' 6.5
- 6M. van Rooijen ▲ 62' 6.2
- 17T. Dekker ▲ 62' 6.6
- 29Ö. Yaşar ▲ 77' 6.7
- 7C. Johansson ▲ 77' 7.2
- 20J. Jacobs
- 1E. van der Gouw
- 14L. Smans
- 30J. Craenmehr
- 12J. Kluskens
- 1F. de Keijzer 6.5
- 3J. Rawlins 6.9
- 14R. Meissen 6.9
- 5C. Mamengi ⚽ ▼ 72' 7.7
- 2J. Eersteling 6.9
- 8A. Lottin ▼ 72' 6.9
- 6Y. Ikeshita ⇢ 6.9
- 11Y. Leliendal 6.6
- 7D. Sanches Fernandes 7.3
- 9M. Rijks ▼ 46' 6.7
- 10E. Reijnders 7.5
Dự bị 9
- 19D. Versluis ▲ 46' 6.6
- 20L. Edhart ▲ 72' 6.7
- 15J. Vertrouwd ▲ 72' 6.9
- 21A. Oehlers
- 31S. van der Heijden
- 18I. Jenner
- 16K. Gadellaa
- 23O. van Eldik
- 17G. Felicia
Thống kê
04⚑10
⚑630
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm14
5Trúng đích3
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
10Phạt góc6
0Việt vị2
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
491Chuyền bóng387
407Chuyền chính xác307
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
50Trận đấu43
80Ghi được44
71Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai19