Almere City FC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Roda

Almere City FC vs Roda

Tỷ số chung cuộc: Almere City FC 1-2 Roda tại Eerste Divisie, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Almere City FC thắng 5, hòa 2, Roda thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
Yanmar Stadion, Almere
Phong độ
WWWLW Almere City FC
WWDDW Roda
  1. 40' J. Rijkhoff · J. Kadile 1-0
  2. 41' 1-1 J. Cooper-Love
  3. HT1-1
  4. 63' B. Burgering E. Poku
  5. 63' J. Jacobs J. Rijkhoff
  6. 65' C. Seedorf I. Griffith
  7. 76' O. de Nijs J. Kadile
  8. 76' R. Providence F. Druijf
  9. 83' R. El Meliani K. Jansen
  10. 88' 1-2 J. Nisbet
  11. 90'+1 J. Jacobs J. Kalisvaart
  12. 90'+2 J. Foss A. van den Hurk
  13. FT1-2

Đội hình

Almere City FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jeroen Rijsdijk
  1. 1J. Wendlinger 8.3
  2. 25A. Sam 7.0
  3. 22E. van de Blaak 6.3
  4. 15M. Engel 6.9
  5. 5T. Bijleveld 7.2
  6. 20J. Kalisvaart ▼ 90' 6.5
  7. 8M. de Haan 7.3
  8. 17E. Poku ▼ 63' 7.7
  9. 10J. Rijkhoff ▼ 63' 6.6
  10. 11J. Kadile ▼ 76' 7.6
  11. 9F. Druijf ▼ 76' 6.6

Dự bị 12

  1. 30J. van der Wilt
  2. 31M. Mateyo
  3. 2B. Reith
  4. 3J. Jacobs ▲ 90'
  5. 7B. Burgering ▲ 63' 6.3
  6. 16N. Takahashi
  7. 19O. de Nijs ▲ 76' 6.5
  8. 21H. el Dahri
  9. 23J. Jacobs ▲ 90' 6.5
  10. 24G. Beaumont
  11. 28R. Providence ▲ 76' 6.3
  12. 32T. Vianello
Roda Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kevin van Dessel
  1. 1J. Treichel 7.3
  2. 22J. Kruiver 7.2
  3. 3M. Tol 6.9
  4. 15L. Beerten 7.3
  5. 5K. Jansen ▼ 83' 6.5
  6. 8J. P. Muller 7.0
  7. 4J. Nisbet 8.2
  8. 14M. Breij 7.5
  9. 9A. van den Hurk ▼ 90' 6.2
  10. 11I. Griffith ▼ 65' 6.5
  11. 16J. Cooper-Love 7.5

Dự bị 12

  1. 2J. Timmermans
  2. 6M. Paulissen
  3. 7C. Seedorf ▲ 65' 6.3
  4. 20R. Leijten
  5. 21B. Zich
  6. 23J. Steins
  7. 24J. Deom
  8. 26R. El Meliani ▲ 83' 6.9
  9. 28J. Foss ▲ 90'
  10. 29I. Takidine
  11. 34L. Maiorano
  12. 35F. Janssen

Thống kê

005
1300
49%Kiểm soát bóng51%
23Dứt điểm24
3Trúng đích8
11Chệch đích9
18Sút trong vòng cấm20
5Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn7
5Phạt góc13
0Việt vị3
14Phạm lỗi6
5Cứu thua2
383Chuyền bóng398
299Chuyền chính xác330
78%Chính xác chuyền83%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

51Trận đấu46
109Ghi được74
84Thủng lưới69
2.14Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới8
37Trên 2.5 bàn27
68Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu