Roda vs Almere City FC
Tỷ số chung cuộc: Roda 0-2 Almere City FC tại Eerste Divisie, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roda thắng 3, hòa 2, Almere City FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Parkstad Limburg Stadion, Kerkrade
- Trọng tài
- A. Bos
- Phong độ
- WWDDW Roda
- WWWLW Almere City FC
- 17' Romano Postema
- 19' ▲ S. Resink ▼ J. Smeets
- 27' 0-1 L. Duijvestijn11m
- HT0-1
- 51' 0-2 A. Limbombe · Pascu
- 61' ▲ N. Vossebelt ▼ L. Hartjes
- 61' ▲ M. Mallahi ▼ S. Ouaissa
- 69' ▲ M. Corryn ▼ Pascu
- 69' ▲ J. Hilterman ▼ A. Limbombe
- 72' ▲ L. Daneels ▼ B. Limbombe
- 72' ▲ A. Barak ▼ T. Douglas
- 83' ▲ P. Sieben ▼ R. Postema
- 83' ▲ M. Esajas ▼ J. Ritmeester van de Kamp
- 88' Lance Duijvestijn
- FT0-2
Đội hình
- 21M. Nicolas 6.3
- 44B. Reith 7.5
- 13N. Röseler 6.7
- 20X. Lambrix 7.2
- 5T. Douglas ▼ 72' 6.9
- 6L. Hartjes ▼ 61' 5.7
- 16J. Schuurman 6.3
- 29R. Postema ▼ 83' 6.3
- 25S. Ouaissa ▼ 61' 6.5
- 7B. Limbombe ▼ 72' 6.9
- 9D. Vente 7.2
Dự bị 12
- 8N. Vossebelt ▲ 61' 6.3
- 27M. Mallahi ▲ 61' 6.3
- 14L. Daneels ▲ 72' 6.7
- 15A. Barak ▲ 72' 6.5
- 11P. Sieben ▲ 83' 6.0
- 4G. Joppen
- 17J. Takidine
- 1R. de Boer
- 3T. van de Pavert
- 26A. van der Heide
- 10T. Bijleveld
- 36L. Hamers
- 1N. Bakker 7.3
- 20H. Akujobi 7.2
- 4D. van Bruggen 7.5
- 22T. Barbet 7.5
- 23Manel Royo 6.6
- 18Álvaro Peña 7.6
- 25J. Smeets ▼ 19' 6.2
- 39J. Ritmeester van de Kamp ▼ 83' 7.0
- 14Pascu ⇢ ▼ 69' 7.2
- 7A. Limbombe ⚽ ▼ 69' 7.3
- 10L. Duijvestijn ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 28S. Resink ▲ 19' 7.7
- 21M. Corryn ▲ 69' 7.0
- 9J. Hilterman ▲ 69' 6.6
- 36M. Esajas ▲ 83' 6.3
- 11I. Alhaft
- 46N. Grootfaam
- 40A. Etemadi
- 5T. Poll
- 26S. Keller
- 35J. Rullens
- 32J. Puriël
- 3J. Jacobs
Thống kê
01⚑6
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
2Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị5
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
456Chuyền bóng430
359Chuyền chính xác335
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu55
57Ghi được89
67Thủng lưới60
1.33Bàn thắng mỗi trận1.62
6Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai50